Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

移設

いせつ
noun/verb (suru verb)★Trung cấp💡 di dời

“工場を郊外に移設する計画を発表した。”

Công ty đã công bố kế hoạch di dời nhà máy ra ngoại ô.

trang trọng

Việc di chuyển một cơ sở, thiết bị, hoặc hệ thống từ vị trí này sang vị trí khác.

この施設は来年、新しい場所に移設される予定です。

Cơ sở này dự kiến sẽ được di dời đến địa điểm mới vào năm sau.

政府は首都圏の鉄道網の移設を検討している。

Chính phủ đang xem xét việc di dời mạng lưới đường sắt khu vực thủ đô.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, xây dựng, hoặc quản lý cơ sở hạ tầng. Có thể dùng cho cả vật lý (di chuyển tòa nhà) và hệ thống (di chuyển cơ sở dữ liệu).

Cụm từ kết hợp

工場を移設するdi dời nhà máy設備を移設するdi dời thiết bịデータを移設するdi chuyển dữ liệu移設工事công trình di dời移設計画kế hoạch di dời

Từ đồng nghĩa

移転する移動する転置する再配置する

Từ trái nghĩa

設置する固定する維持する

💡Mẹo hay

Phân biệt 移設 và 移転

Cả hai đều có nghĩa là di chuyển, nhưng 移設 thường nhấn mạnh đến việc di chuyển và thiết lập lại một hệ thống/cơ sở vật chất hoàn chỉnh, trong khi 移転 có thể đơn giản là thay đổi địa điểm (ví dụ: dọn nhà).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移設?

Sử dụng khi nói về việc di chuyển các hệ thống quan trọng như nhà máy, cơ sở hạ tầng, hoặc dữ liệu, đặc biệt khi nhấn mạnh đến quá trình thiết lập lại sau khi di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 移 (di) nghĩa là 'di chuyển', 設 (thiết) nghĩa là 'thiết lập'. Kết hợp thành nghĩa 'di chuyển và thiết lập lại' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc báo chí. Cần phân biệt với 移転 (ít trang trọng hơn) và 移動 (không nhấn mạnh đến việc thiết lập lại).

Phân tích từ

移
di chuyển
root
+
設
thiết lập
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.