Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

移民

imin
di cư

日本への移民が増えている。

Số lượng người di cư đến Nhật Bản đang tăng lên.


trang trọng

Sự di cư từ nơi này sang nơi khác, thường là do kinh tế, chính trị hoặc xã hội

移民政策の見直しが議論されている。

Việc xem xét lại chính sách di cư đang được thảo luận.

多くの移民が新しい国で生活を始める。

Rất nhiều người di cư bắt đầu cuộc sống ở đất nước mới.

Có thể dùng như danh từ (sự di cư) hoặc động từ (di cư, làm di cư) khi kết hợp với suru.

trang trọng

Người di cư, người nhập cư

移民の受け入れをめぐる議論が続いている。

Cuộc tranh luận về việc tiếp nhận người di cư vẫn tiếp tục.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

移民政策chính sách di cư移民労働者lao động di cư不法移民người di cư bất hợp pháp移民受け入れtiếp nhận người di cư

Từ đồng nghĩa

移住者外国人労働者難民

Từ trái nghĩa

帰国原住民

Cụm từ liên quan

移民ビザcụm từ
thị thực di cư
移民法cụm từ
luật di cư
経済移民cụm từ
di cư vì kinh tế

Mẹo hay

Phân biệt 移民, 移住, 難民

移民 (di cư) ám chỉ việc chuyển nơi sinh sống vì lý do kinh tế/xã hội; 移住 (di cư, định cư) nhấn mạnh việc định cư lâu dài; 難民 (tị nạn) chỉ những người buộc phải rời khỏi nơi sinh sống vì nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 移民?

Dùng 移民 khi nói về hiện tượng di cư quốc tế hoặc người di cư. Không dùng khi nói về di cư nội địa (trong nước) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 移 (di, chuyển dời) + 民 (dân, người dân). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản bắt đầu tiếp xúc với các khái niệm di cư quốc tế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, 'di cư' có thể ám chỉ cả di cư nội địa (trong nước) hoặc quốc tế, nhưng trong tiếng Nhật, 移民 thường ngụ ý di cư quốc tế. Cần phân biệt với 移住 (di cư, định cư) khi muốn nhấn mạnh việc định cư lâu dài.

Phân tích từ

移
chuyển dời, di chuyển
root
+
民
người dân, dân tộc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.