Looking up...
日本への移民が増えている。
Số lượng người di cư đến Nhật Bản đang tăng lên.
Sự di cư từ nơi này sang nơi khác, thường là do kinh tế, chính trị hoặc xã hội
移民政策の見直しが議論されている。
Việc xem xét lại chính sách di cư đang được thảo luận.
多くの移民が新しい国で生活を始める。
Rất nhiều người di cư bắt đầu cuộc sống ở đất nước mới.
Có thể dùng như danh từ (sự di cư) hoặc động từ (di cư, làm di cư) khi kết hợp với suru.
Người di cư, người nhập cư
移民の受け入れをめぐる議論が続いている。
Cuộc tranh luận về việc tiếp nhận người di cư vẫn tiếp tục.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc luật pháp.
移民 (di cư) ám chỉ việc chuyển nơi sinh sống vì lý do kinh tế/xã hội; 移住 (di cư, định cư) nhấn mạnh việc định cư lâu dài; 難民 (tị nạn) chỉ những người buộc phải rời khỏi nơi sinh sống vì nguy hiểm.
Dùng 移民 khi nói về hiện tượng di cư quốc tế hoặc người di cư. Không dùng khi nói về di cư nội địa (trong nước) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Ghép từ hai chữ Hán: 移 (di, chuyển dời) + 民 (dân, người dân). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản bắt đầu tiếp xúc với các khái niệm di cư quốc tế.
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Trong tiếng Việt, 'di cư' có thể ám chỉ cả di cư nội địa (trong nước) hoặc quốc tế, nhưng trong tiếng Nhật, 移民 thường ngụ ý di cư quốc tế. Cần phân biệt với 移住 (di cư, định cư) khi muốn nhấn mạnh việc định cư lâu dài.