科学的

kagakuteki
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khoa học
trang trọng

liên quan đến khoa học hoặc tuân theo phương pháp khoa học

科学的な研究を進める

Thực hiện nghiên cứu khoa học

科学的な証明が必要だ

Cần chứng minh khoa học

💡

Thường dùng để mô tả phương pháp, nghiên cứu hoặc chứng minh tuân theo nguyên tắc khoa học

Cụm từ kết hợp

科学的な方法phương pháp khoa học科学的な根拠cơ sở khoa học科学的な証明chứng minh khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '科学' (khoa học) và hậu tố '的' (liên quan đến)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, khoa học, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khoa học của một phương pháp hoặc kết luận

Phân tích từ

科学
khoa học
root
+
liên quan đến
suffix
Từ Điển Nhật Việt