科学

kagaku
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)khả học
trang trọngchuyên ngành

Khoa học, một lĩnh vực nghiên cứu hệ thống về tự nhiên, xã hội, và các hiện tượng khác dựa trên phương pháp khoa học.

科学は人間の知識を深めるための重要なツールです。

Khoa học là một công cụ quan trọng để mở rộng kiến thức của con người.

科学的な方法を用いて問題を解決する。

Giải quyết vấn đề bằng phương pháp khoa học.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu, giáo dục và phát triển công nghệ.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật hoặc phương pháp dựa trên nguyên tắc khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ.

科学技術の進歩は社会を変革する。

Phát triển khoa học và công nghệ thay đổi xã hội.

科学的な実験を行う。

Thực hiện thí nghiệm khoa học.

💡

Trong ngữ cảnh công nghệ, '科学' thường liên quan đến ứng dụng khoa học vào thiết kế và phát triển sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

科学的な方法phương pháp khoa học科学技術khoa học và công nghệ科学的な実験thí nghiệm khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

科学的なアプローチcụm từ
phương pháp khoa học
科学の進歩cụm từ
phát triển khoa học

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Trong tiếng Nhật, '科学' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, trong khi tiếng Việt có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Khoa học vs. Kỹ thuật

'科学' trong tiếng Nhật có thể tương đương với 'khoa học' hoặc 'kỹ thuật khoa học' trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khả học' (科学), từ 'khả' (可) nghĩa là 'có thể' và 'học' (学) nghĩa là 'học tập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '科学' thường dùng để chỉ lĩnh vực khoa học hoặc phương pháp khoa học. Trong tiếng Việt, 'khoa học' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu và ứng dụng.

Phân tích từ

khoa học, ngành học
root
+
học tập, học vấn
root
Từ Điển Nhật Việt