Looking up...
“この場所では写真撮影は禁止されています。”
Ở nơi này, việc chụp ảnh bị cấm.
Cấm đoán, không cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật lệ.
公共の場での喫煙は禁止されている。
Hút thuốc nơi công cộng bị cấm.
このエリアへの立ち入りは禁止されています。
Vào khu vực này bị cấm.
Thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo, quy định công cộng.
Cả hai đều có nghĩa 'cấm', nhưng 禁止する thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo (vd: 撮影禁止 - cấm chụp ảnh), trong khi 禁じる mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (vd: 喫煙を禁じる - cấm hút thuốc).
禁止する + danh từ (vd: 駐車禁止 - cấm đỗ xe) hoặc 禁止する + を + động từ (vd: 飲酒を禁止する - cấm uống rượu).
Từ chữ Hán: 禁 (cấm - cấm đoán) + 止 (chỉ - dừng lại). Nghĩa gốc là 'ngăn chặn, không cho phép'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong luật lệ, nội quy. Có thể kết hợp với danh từ chỉ hành động (vd: 飲酒禁止 - cấm uống rượu).