Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

禁止する

kinshi suru
verb★Trung cấp💡 cấmHán Việt (Âm Hán-Việt)cấm

“この場所では写真撮影は禁止されています。”

Ở nơi này, việc chụp ảnh bị cấm.

trang trọng

Cấm đoán, không cho phép làm điều gì đó theo quy định hoặc luật lệ.

公共の場での喫煙は禁止されている。

Hút thuốc nơi công cộng bị cấm.

このエリアへの立ち入りは禁止されています。

Vào khu vực này bị cấm.

💡

Thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo, quy định công cộng.

Cụm từ kết hợp

禁止事項điều cấm禁止令lệnh cấm全面的に禁止するcấm hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

禁じる差し止める

Từ trái nghĩa

許可する認める

💡Mẹo hay

Phân biệt 禁止する và 禁じる

Cả hai đều có nghĩa 'cấm', nhưng 禁止する thường dùng trong văn bản pháp luật, biển báo (vd: 撮影禁止 - cấm chụp ảnh), trong khi 禁じる mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết (vd: 喫煙を禁じる - cấm hút thuốc).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

禁止する + danh từ (vd: 駐車禁止 - cấm đỗ xe) hoặc 禁止する + を + động từ (vd: 飲酒を禁止する - cấm uống rượu).

📖Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán: 禁 (cấm - cấm đoán) + 止 (chỉ - dừng lại). Nghĩa gốc là 'ngăn chặn, không cho phép'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong luật lệ, nội quy. Có thể kết hợp với danh từ chỉ hành động (vd: 飲酒禁止 - cấm uống rượu).

Phân tích từ

禁
cấm đoán
root
+
止
dừng lại
root
+
する
làm (hành động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.