Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

社会教育

shakai kyōiku
giáo dục xã hội

市町村は社会教育の振興に努めなければならない。

Chính quyền địa phương phải nỗ lực thúc đẩy giáo dục xã hội.


trang trọng

Hệ thống giáo dục và hoạt động học tập hướng đến cộng đồng, nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng và nhận thức của mọi tầng lớp xã hội ngoài hệ thống giáo dục chính quy.

図書館は社会教育の拠点として重要な役割を果たしている。

Thư viện đóng vai trò quan trọng như một trung tâm giáo dục xã hội.

社会教育の一環として、市民講座が毎年開催されている。

Như một phần của giáo dục xã hội, các khóa học dành cho công dân được tổ chức hàng năm.

Khác với giáo dục chính quy (学校教育), giáo dục xã hội bao gồm các hoạt động học tập tự nguyện, không mang tính bắt buộc, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

社会教育施設cơ sở giáo dục xã hội社会教育活動hoạt động giáo dục xã hội社会教育委員会ủy ban giáo dục xã hội

Từ đồng nghĩa

生涯学習成人教育市民教育

Từ trái nghĩa

学校教育家庭教育

Cụm từ liên quan

生涯学習cụm từ
Học tập suốt đời, bao gồm tất cả các hoạt động học tập từ khi sinh ra đến khi mất đi, nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống
市民講座cụm từ
Khóa học dành cho công dân, thường do chính quyền địa phương tổ chức

Mẹo hay

Phân biệt với giáo dục chính quy

Giáo dục xã hội (社会教育) nhấn mạnh vào tính tự nguyện, không mang tính bắt buộc và hướng đến mọi tầng lớp xã hội, trong khi giáo dục chính quy (学校教育) thường có cấu trúc chặt chẽ, mang tính hệ thống và bắt buộc đối với học sinh theo độ tuổi nhất định.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản chính thức

Tại Nhật Bản, '社会教育' thường xuất hiện trong các luật pháp, chính sách giáo dục công cộng như Luật Giáo dục Cơ bản (教育基本法) hoặc Luật Thúc đẩy Giáo dục Xã hội (社会教育法).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội, xã hội học) + 教育 (giáo dục). Thuật ngữ này xuất hiện trong luật pháp và chính sách giáo dục của Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau đó được phổ biến rộng rãi trong hệ thống giáo dục công cộng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, chính sách công và tài liệu giáo dục tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'giáo dục thường xuyên' hoặc 'giáo dục cộng đồng', nhưng 'giáo dục xã hội' vẫn được sử dụng trong các văn bản dịch thuật chính thức.

Phân tích từ

社会
xã hội, cộng đồng
root
+
教育
giáo dục, dạy dỗ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.