Looking up...
市町村は社会教育の振興に努めなければならない。
Chính quyền địa phương phải nỗ lực thúc đẩy giáo dục xã hội.
Hệ thống giáo dục và hoạt động học tập hướng đến cộng đồng, nhằm nâng cao kiến thức, kỹ năng và nhận thức của mọi tầng lớp xã hội ngoài hệ thống giáo dục chính quy.
図書館は社会教育の拠点として重要な役割を果たしている。
Thư viện đóng vai trò quan trọng như một trung tâm giáo dục xã hội.
社会教育の一環として、市民講座が毎年開催されている。
Như một phần của giáo dục xã hội, các khóa học dành cho công dân được tổ chức hàng năm.
Khác với giáo dục chính quy (学校教育), giáo dục xã hội bao gồm các hoạt động học tập tự nguyện, không mang tính bắt buộc, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của cộng đồng.
Giáo dục xã hội (社会教育) nhấn mạnh vào tính tự nguyện, không mang tính bắt buộc và hướng đến mọi tầng lớp xã hội, trong khi giáo dục chính quy (学校教育) thường có cấu trúc chặt chẽ, mang tính hệ thống và bắt buộc đối với học sinh theo độ tuổi nhất định.
Tại Nhật Bản, '社会教育' thường xuất hiện trong các luật pháp, chính sách giáo dục công cộng như Luật Giáo dục Cơ bản (教育基本法) hoặc Luật Thúc đẩy Giáo dục Xã hội (社会教育法).
Từ ghép Hán-Nhật: 社会 (xã hội, xã hội học) + 教育 (giáo dục). Thuật ngữ này xuất hiện trong luật pháp và chính sách giáo dục của Nhật Bản từ thế kỷ 20, sau đó được phổ biến rộng rãi trong hệ thống giáo dục công cộng.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, chính sách công và tài liệu giáo dục tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'giáo dục thường xuyên' hoặc 'giáo dục cộng đồng', nhưng 'giáo dục xã hội' vẫn được sử dụng trong các văn bản dịch thuật chính thức.