社会

shakai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)xã hội
trang trọng

Xã hội là cộng đồng con người sống cùng nhau theo các quy tắc và cấu trúc nhất định, bao gồm các tổ chức, văn hóa, và các mối quan hệ xã hội.

社会は個人と集団の関係で成り立っている。

Xã hội được xây dựng trên mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng.

社会の進歩は技術と教育に依存している。

Phát triển của xã hội phụ thuộc vào công nghệ và giáo dục.

💡

Từ này thường được sử dụng để nói về các cấu trúc xã hội, các quy tắc, và các mối quan hệ giữa các cá nhân và nhóm.

Cụm từ kết hợp

社会問題vấn đề xã hội社会的責任trách nhiệm xã hội社会活動hoạt động xã hội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

社会の一員cụm từ
một thành viên của xã hội
社会に貢献するcụm từ
đóng góp cho xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '社会' thường được sử dụng để nói về các cấu trúc xã hội lớn hơn, trong khi '社会生活' có thể đề cập đến cuộc sống hàng ngày của các cá nhân trong xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn '社会' với '社会生活', vì hai từ này có nghĩa khác nhau.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán '社會', trong đó '社' (xã) và '會' (hội) kết hợp để chỉ cộng đồng con người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, và các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội.

Phân tích từ

xã, cộng đồng
root
+
hội, tập hợp
root
Từ Điển Nhật Việt