確立する

kakuritsu suru
thiết lập

彼らは新しいビジネスモデルを確立した。

Họ đã thiết lập một mô hình kinh doanh mới.


trang trọng

thiết lập (một hệ thống, quy tắc, mối quan hệ, hay tình trạng) một cách vững chắc và lâu dài

国際関係を確立する

Thiết lập mối quan hệ quốc tế

信頼関係を確立する

Thiết lập mối quan hệ tin tưởng

新しい法律を確立する

Thiết lập luật pháp mới

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, hoặc kinh doanh. Không dùng cho việc thiết lập vật thể hữu hình (ví dụ: 'thiết lập một cái bàn').

Cụm từ kết hợp

信頼関係を確立するthiết lập mối quan hệ tin tưởng秩序を確立するthiết lập trật tự基準を確立するthiết lập tiêu chuẩnルールを確立するthiết lập quy tắc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 確立する và 設立する

確立する nhấn mạnh vào việc tạo dựng một thứ gì đó vững chắc về mặt khái niệm (ví dụ: quan hệ, hệ thống, luật pháp). 設立する thường dùng cho việc thành lập một tổ chức, công ty, hay cơ sở vật chất (ví dụ: 会社を設立する - thành lập công ty).

Quy tắc vàng

Không dùng 確立する cho vật thể hữu hình

確立する chỉ dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: ❌「机を確立する」 (sai) → ⭕「机を設置する」 (thiết lập cái bàn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確 (xác, nghĩa là 'chắc chắn') + 立 (lập, nghĩa là 'thiết lập'). Từ này phản ánh ý nghĩa về việc tạo dựng một thứ gì đó vững chắc và không thể lay chuyển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về việc thiết lập vật thể cụ thể. Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'quan hệ', 'hệ thống', 'luật pháp', 'tiêu chuẩn'.

Phân tích từ

chắc chắn, ổn định
root
+
thiết lập, dựng lên
root
+
する
làm (biến động từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt