For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確実な

kakujitsu na
adjective★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hắc thực
trang trọng

Chắc chắn, không thể nghi ngờ, đáng tin cậy

確実な情報を提供する

Cung cấp thông tin đáng tin cậy

確実な方法で問題を解決する

Giải quyết vấn đề bằng cách chắc chắn

💡

Thường dùng để mô tả sự chắc chắn về kết quả hoặc sự đáng tin cậy của thông tin

Cụm từ kết hợp

確実な方法cách chắc chắn確実な情報thông tin đáng tin cậy確実な成功thành công chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự chắc chắn về kết quả hoặc sự đáng tin cậy của thông tin

Phân tích từ

確
chắc
root
+
実
thực
root
+
な
đại từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →