Looking up...
Chắc chắn, không thể nghi ngờ, đáng tin cậy
確実な情報を提供する
Cung cấp thông tin đáng tin cậy
確実な方法で問題を解決する
Giải quyết vấn đề bằng cách chắc chắn
Thường dùng để mô tả sự chắc chắn về kết quả hoặc sự đáng tin cậy của thông tin
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả sự chắc chắn về kết quả hoặc sự đáng tin cậy của thông tin