Looking up...
彼らは確執を解消するために話し合いを重ねた。
Họ đã thảo luận nhiều lần để giải quyết sự tranh chấp dai dẳng.
sự tranh chấp dai dẳng giữa các bên do khác biệt quan điểm hoặc lợi ích, thường khó giải quyết
会社の方針を巡って、部長と課長の間で確執が生じた。
Do tranh cãi về chính sách công ty, mối quan hệ giữa trưởng phòng và tổ trưởng đã trở nên căng thẳng dai dẳng.
二人の確執は長年にわたって続いている。
Sự tranh chấp dai dẳng giữa hai người đã kéo dài nhiều năm.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ cá nhân khi xung đột không thể dung hòa.
確執 nhấn mạnh vào sự dai dẳng, khó giải quyết do quan điểm cá nhân (thường là 'chấp' theo nghĩa tiêu cực), trong khi 争い chỉ chung chung là tranh chấp, mâu thuẫn.
Chỉ dùng khi xung đột dai dẳng, không thể dung hòa do quan điểm hoặc lợi ích đối lập. Không dùng cho tranh cãi thông thường.
Ghép từ hai chữ Hán: 確 (xác, chắc chắn) và 執 (chấp, giữ chặt). Ban đầu chỉ trạng thái kiên định, sau mang nghĩa tiêu cực là sự bướng bỉnh, dai dẳng trong tranh chấp.
Dùng cho những xung đột nghiêm trọng, không dễ giải quyết, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quan điểm trái ngược. Không dùng cho mâu thuẫn nhỏ nhặt hàng ngày.