Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

確執

kakushitsu
sự tranh chấp dai dẳng

彼らは確執を解消するために話し合いを重ねた。

Họ đã thảo luận nhiều lần để giải quyết sự tranh chấp dai dẳng.


trang trọng

sự tranh chấp dai dẳng giữa các bên do khác biệt quan điểm hoặc lợi ích, thường khó giải quyết

会社の方針を巡って、部長と課長の間で確執が生じた。

Do tranh cãi về chính sách công ty, mối quan hệ giữa trưởng phòng và tổ trưởng đã trở nên căng thẳng dai dẳng.

二人の確執は長年にわたって続いている。

Sự tranh chấp dai dẳng giữa hai người đã kéo dài nhiều năm.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh, hoặc quan hệ cá nhân khi xung đột không thể dung hòa.

Cụm từ kết hợp

確執を生じるdẫn đến tranh chấp確執を解消するgiải quyết tranh chấp確執が続くtranh chấp kéo dài

Từ đồng nghĩa

対立争い葛藤軋轢

Từ trái nghĩa

和解融和協調

Cụm từ liên quan

意地の張り合いcụm từ
sự bướng bỉnh dai dẳng
対立関係cụm từ
mối quan hệ đối lập

Mẹo hay

Phân biệt 確執 và 争い

確執 nhấn mạnh vào sự dai dẳng, khó giải quyết do quan điểm cá nhân (thường là 'chấp' theo nghĩa tiêu cực), trong khi 争い chỉ chung chung là tranh chấp, mâu thuẫn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 確執?

Chỉ dùng khi xung đột dai dẳng, không thể dung hòa do quan điểm hoặc lợi ích đối lập. Không dùng cho tranh cãi thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: 確 (xác, chắc chắn) và 執 (chấp, giữ chặt). Ban đầu chỉ trạng thái kiên định, sau mang nghĩa tiêu cực là sự bướng bỉnh, dai dẳng trong tranh chấp.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho những xung đột nghiêm trọng, không dễ giải quyết, thường liên quan đến quyền lợi hoặc quan điểm trái ngược. Không dùng cho mâu thuẫn nhỏ nhặt hàng ngày.

Phân tích từ

確
chắc chắn, rõ ràng
root
+
執
giữ chặt, kiên trì (theo nghĩa tiêu cực là bướng bỉnh)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.