協調
hợp tác, điều hòaチームは協調してプロジェクトを成功させた
Đội đã hợp tác với nhau để hoàn thành dự án thành công
sự hợp tác, điều hòa giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu chung
会社では協調を重視しています
Công ty rất trọng視 sự hợp tác giữa các bộ phận
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc để mô tả sự hợp tác hiệu quả giữa các thành viên
sự cân bằng và hòa hợp giữa các yếu tố khác nhau
心理的な協調が人間関係を良くする
Sự hòa hợp tâm lý giúp cải thiện mối quan hệ giữa con người
Trong tâm lý học, nó đề cập đến sự cân bằng giữa các cảm xúc và suy nghĩ
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc các hoạt động nhóm để mô tả sự hợp tác hiệu quả.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong các tình huống thông thường
Trong tiếng Việt, từ 'hiệp điều' ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, thay vào đó là các từ như 'hợp tác' hoặc 'điều hòa'.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'hiệp điều' (協調) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '協' (hiệp) có nghĩa là 'hợp tác' và '調' (điều) có nghĩa là 'điều hòa'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '協調' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức. Trong tiếng Việt, từ 'hiệp điều' ít được sử dụng, thay vào đó là các từ như 'hợp tác' hoặc 'điều hòa'.