知らんけど

shiran kedo
phraseTrung cấp tôi không biết nhưng
thông thường

Dùng để thừa nhận rằng mình không biết hoặc không chắc chắn về một điều gì đó, nhưng vẫn muốn chia sẻ ý kiến hoặc thông tin có liên quan.

知らんけど、このレストランは美味しいらしいよ

Tôi không biết nhưng, nhà hàng này nghe nói là ngon lắm

知らんけど、彼が来るかどうかはわからない

Tôi không biết nhưng, tôi không biết anh ấy có đến không

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

知らんけどねtôi không biết nhưng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, bạn nên sử dụng các từ ngữ khác như "わからないですが".

📝Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để mềm hóa một câu nói hoặc để tránh gây ấn tượng quá chắc chắn. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng người nói không có thông tin chính xác nhưng vẫn muốn chia sẻ một ý kiến.

Từ Điển Nhật Việt