知られる

shirareru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tri
trang trọng

được biết đến, được công nhận

その会社は優れた技術で知られる

Công ty này được biết đến với công nghệ xuất sắc

💡

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó

trang trọng

được thông báo, được thông tin

事故が知られる前に対策を講じた

Họ đã thực hiện biện pháp trước khi tai nạn được biết đến

Cụm từ kết hợp

広く知られるđược biết đến rộng rãi一般に知られるđược biết đến chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó.

Sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Có thể dùng để chỉ sự bị lộ hoặc bị phát hiện ra một điều gì đó không mong muốn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '知る' (tri) có nghĩa là 'biết' kết hợp với hậu tố 'られる' (được) để tạo thành động từ bị động

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự nổi tiếng hoặc được công nhận trong một lĩnh vực nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Từ Điển Nhật Việt