知っている素振りをする

shitteiru sōfuri o suru
phraseTrung cấp giả vờ biếtHán Việt (Âm Hán-Việt)trí
thông thường

Giả vờ biết hoặc hiểu điều gì đó mà thực ra không biết hoặc không hiểu.

彼女は知っている素振りをしたが、実際には質問の意味がわからなかった。

Cô ấy giả vờ biết nhưng thực ra cô ấy không hiểu ý nghĩa của câu hỏi.

彼は知っている素振りをしたが、実は何も知らなかった。

Anh ta giả vờ biết nhưng thực ra anh ấy không biết gì cả.

💡

Thường dùng để mô tả hành động giả vờ hiểu biết để tránh bị lộ sự mù mờ hoặc thiếu kinh nghiệm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội để tránh bị xem là mù mờ hoặc thiếu kinh nghiệm.

Phân tích từ

知っている
biết
root
+
素振り
dáng vẻ, cách biểu lộ
root
+
をする
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt