Looking up...
窓から景色を眺める
Anh ngắm nhìn cảnh sắc từ cửa sổ
Ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự thẩm mỹ hoặc sự hứng thú.
海を眺めながら、ゆっくりとコーヒーを飲んだ
Anh ngắm nhìn biển trong khi uống cà phê một cách thong dong
山の頂上から眺める風景は息をのむほど美しかった
Cảnh sắc từ đỉnh núi khiến anh ta ngắm nhìn và hấp hối
Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh sắc hoặc tình cảm của nhân vật.
'見る' có nghĩa là 'xem' hoặc 'nhìn', trong khi '眺める' có nghĩa là 'ngắm nhìn' trong thời gian dài với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt 'tiếng' (眺), có nghĩa là 'ngắm nhìn' hoặc 'xem xa'.
Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.