眺める
nagameruNgắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự thẩm mỹ hoặc sự hứng thú.
海を眺めながら、ゆっくりとコーヒーを飲んだ
Anh ngắm nhìn biển trong khi uống cà phê một cách thong dong
山の頂上から眺める風景は息をのむほど美しかった
Cảnh sắc từ đỉnh núi khiến anh ta ngắm nhìn và hấp hối
Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả cảnh sắc hoặc tình cảm của nhân vật.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '見る' và '眺める'
'見る' có nghĩa là 'xem' hoặc 'nhìn', trong khi '眺める' có nghĩa là 'ngắm nhìn' trong thời gian dài với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt 'tiếng' (眺), có nghĩa là 'ngắm nhìn' hoặc 'xem xa'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành động ngắm nhìn một cảnh đẹp hoặc một vật thể trong thời gian dài, thường với sự hứng thú hoặc sự thẩm mỹ.