Looking up...
彼は真剣な表情で話していた。
Anh ấy đang nói chuyện với vẻ mặt nghiêm túc.
Nghiêm túc, nghiêm chỉnh, không đùa giỡn
真剣に取り組む
nỗ lực nghiêm túc
真剣に考える
suy nghĩ nghiêm túc
真剣な態度
thái độ nghiêm túc
Thường dùng để chỉ thái độ, hành động hoặc tình trạng nghiêm túc, không hề đùa giỡn. Có thể ghép với các động từ như 取り組む (nỗ lực), 考える (suy nghĩ), 話す (nói chuyện), 対応する (ứng phó).
Đúng đắn, chính xác (về vũ khí)
真剣を鍛える
rèn luyện kiếm thật
真剣で斬る
chém bằng kiếm thật
Trong ngữ cảnh truyền thống, 指 vũ khí sắc bén (thường là kiếm) để phân biệt với đồ giả hoặc vũ khí tập luyện.
真剣 nhấn mạnh vào thái độ nghiêm túc, thường dùng cho hành động hoặc tình huống. 本気 (honk seri) nhấn mạnh vào sự chân thành, quyết tâm cá nhân. Ví dụ: 真剣に取り組む (nỗ lực nghiêm túc) vs 本気でやる (làm thật sự, không đùa).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc, không đùa giỡn trong hành động, lời nói hoặc thái độ. Không dùng để chỉ cảm xúc cá nhân (dùng 本気 thay thế).
Kết hợp từ 真 (chân, thật) + 剣 (kiếm). Nghĩa gốc là 'kiếm thật' (không phải kiếm tập), sau đó mở rộng nghĩa sang 'nghiêm túc', 'chính thức' trong nhiều ngữ cảnh.
1. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc. 2. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, trừ khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thái độ. 3. Trong võ thuật hoặc lịch sử, 指 vũ khí sắc bén (kiếm thật) để phân biệt với 木刀 (kiếm gỗ) hoặc 模造刀 (kiếm giả).