Looking up...
それは冗談だよ。
Chuyện đó là đùa thôi.
Lời nói hoặc hành động mang tính hài hước, không nghiêm túc nhằm gây cười hoặc giải trí.
彼の冗談が面白すぎて、みんな笑った。
Trò đùa của anh ấy quá hài nên mọi người cười lăn.
冗談はやめてください。
Làm ơn đừng đùa nữa.
Có thể dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp, từ thân mật đến trang trọng.
冗談 thiên về hành động nói đùa tự nhiên trong giao tiếp, trong khi ジョーク thường chỉ những câu chuyện cười có chủ đích, cấu trúc rõ ràng hơn.
Không nên dùng '冗談' khi người nghe có thể hiểu nhầm là sự thật, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc trang trọng.
Từ kanji 冗 (nhũng: dư thừa, thừa thãi) + 談 (đàm: nói chuyện). Nghĩa gốc là 'lời nói thừa thãi', sau phát triển thành 'lời nói đùa' theo thời gian.
Trong tiếng Nhật, '冗談' thường dùng để chỉ những lời nói hài hước mang tính giải trí, không nhằm mục đích xúc phạm. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.