Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

真っ青

massao
adjective★Trung cấp💡 xanh lét

“彼女は真っ青な顔をして震えていた。”

Cô ấy mặt xanh lét và run rẩy.

thông thường

Màu xanh đậm hoặc xanh tái đi do sợ hãi, bệnh tật hoặc xúc động mạnh.

事故のニュースを聞いて、彼の顔は真っ青になった。

Nghe tin tức về tai nạn, mặt anh ấy tái xanh.

寒さで手足が真っ青だ。

Lạnh cóng khiến tay chân tái xanh.

💡

Thường dùng để miêu tả sắc mặt hoặc da do cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện thời tiết lạnh.

literal

Màu xanh dương đậm, thường dùng để tả bầu trời trong xanh.

真っ青な空が広がっている。

Bầu trời xanh ngắt trải rộng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

真っ青な顔mặt xanh lét真っ青な空bầu trời xanh ngắt

Từ đồng nghĩa

青白い蒼白な

Từ trái nghĩa

真っ赤真っ黒

Cụm từ liên quan

青ざめるverb
trở nên xanh xao (do sợ hãi)

💡Mẹo hay

Phân biệt 真っ青 và 青白い

真っ青 nhấn mạnh vào sắc thái xanh đậm hoặc xanh tái do cảm xúc/cảm giác, trong khi 青白い tả sắc mặt xanh xao do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: '真っ青な顔' (mặt tái xanh vì sợ), '青白い顔' (mặt xanh xao vì bệnh).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 真っ青?

Dùng khi sắc mặt hoặc da trở nên xanh tái rõ rệt do cảm xúc tiêu cực (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện môi trường (lạnh). Không dùng cho màu sắc thông thường trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: bầu trời).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '真' (chân, thật) và '青' (màu xanh). '真' nhấn mạnh mức độ đậm đặc của màu sắc. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa gốc là 'màu xanh đậm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sắc mặt do cảm xúc mạnh (sợ hãi, shock) hoặc điều kiện môi trường (lạnh). Không dùng để tả màu sắc thông thường trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: bầu trời xanh ngắt).

Phân tích từ

真
thật, chân
prefix
+
青
màu xanh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.