Looking up...
彼女は看護職を目指して大学に通っている。
Cô ấy đang học đại học với mục tiêu theo đuổi nghề điều dưỡng.
Nghề nghiệp hoặc vị trí công việc liên quan đến chăm sóc y tế và điều dưỡng bệnh nhân.
看護職の資格を取得するのは簡単ではない。
Việc lấy được chứng chỉ nghề điều dưỡng không hề dễ dàng.
政府は看護職の待遇改善に力を入れている。
Chính phủ đang tập trung vào việc cải thiện chế độ đãi ngộ cho nhân viên điều dưỡng.
Dùng để chỉ chung về lĩnh vực nghề nghiệp, thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính sách, tuyển dụng hoặc thảo luận về ngành nghề. Khác với '看護師' (y tá - chỉ người cụ thể).
Nhớ rằng '職' (shoku) nghĩa là 'nghề'. Vậy '看護職' là 'nghề điều dưỡng'. Nếu muốn nói 'cô ấy là y tá', hãy dùng '彼女は看護師です', không dùng '彼女は看護職です'.
Hợp từ giữa '看護' (kango - điều dưỡng/chăm sóc y tế) và '職' (shoku - nghề nghiệp/công việc).
Đây là danh từ chỉ khái niệm nghề nghiệp. Khi muốn nói về người làm nghề này, hãy dùng '看護師' (kangoshi). '看護職' thường dùng trong văn bản hành chính, tin tức hoặc khi nói về cơ hội nghề nghiệp.