Looking up...
彼女は医療職に就きたいと考えています。
Cô ấy đang cân nhắc theo đuổi nghề y tế.
Các vị trí công việc trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và y học (bao gồm bác sĩ, y tá, dược sĩ, kỹ thuật viên y tế, v.v.).
医療職の採用試験は非常に競争率が高い。
Kỳ thi tuyển dụng cho các vị trí y tế có tính cạnh tranh rất cao.
医療職では専門的な資格が必要です。
Các nghề y tế yêu cầu bằng cấp chuyên môn.
Dùng trong ngữ cảnh hành chính, tuyển dụng hoặc thảo luận về ngành nghề. Khác với '医療従事者' (người làm nghề y) nhấn mạnh vào con người, '医療職' nhấn mạnh vào vị trí/chức danh công việc.
'医療職' (iryoushoku) tập trung vào 'vị trí công việc' (job role), trong khi '医療従事者' (iryoushuujisha) tập trung vào 'con người' (practitioner). Khi nói về tuyển dụng, dùng '職'; khi nói về đội ngũ nhân sự, dùng '従事者'.
Hợp từ từ '医療' (iryō - y tế/chăm sóc sức khỏe) và '職' (shoku - nghề nghiệp/công việc).
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức về lao động, hoặc khi nói về lựa chọn nghề nghiệp. Nó bao quát rộng hơn là chỉ 'bác sĩ' (医師) hay 'y tá' (看護師).