Looking up...
二国間の相互理解を深めるために、文化交流が行われている。
Để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai nước, các hoạt động giao lưu văn hóa đang được tổ chức.
sự hỗ trợ lẫn nhau giữa hai hay nhiều bên
相互扶助の精神で、地域のボランティア活動が行われている。
Hoạt động tình nguyện trong khu vực được tiến hành với tinh thần tương trợ lẫn nhau.
このプロジェクトは相互協力が不可欠だ。
Dự án này đòi hỏi sự hợp tác tương hỗ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.
mang tính hai chiều, qua lại giữa các bên
相互の信頼関係を築くことが重要だ。
Việc xây dựng mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau là rất quan trọng.
相互に利益をもたらす取引である。
Một giao dịch mang lại lợi ích lẫn nhau.
Dùng để mô tả mối quan hệ, hành động hoặc giao dịch có tính chất trao đổi hai chiều.
相互 nhấn mạnh sự hỗ trợ lẫn nhau trong hành động (ví dụ: hợp tác, hiểu biết), trong khi 互恵 nhấn mạnh lợi ích cân bằng (ví dụ: quan hệ đôi bên cùng có lợi).
Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều có tính chất trao đổi, hỗ trợ hoặc phụ thuộc giữa các bên. Không dùng cho hành động đơn phương.
Từ Hán-Việt: 相 (tương) = lẫn nhau, 互 (hỗ) = hỗ trợ. Kết hợp thành nghĩa 'hỗ trợ lẫn nhau'.
Không dùng để chỉ sự trao đổi vật chất đơn thuần mà nhấn mạnh mối quan hệ cân bằng, có đi có lại. Trong tiếng Nhật, thường đi kèm với các từ chỉ hành động (協力, 理解, 依存) hoặc trạng thái (的).