Looking up...
今日の夕飯は白菜の鍋にしよう。
Bữa tối nay mình nấu lẩu bắp cải thảo nhé.
Loại rau cải có lá xanh nhạt, cuốn chặt, thường dùng trong các món lẩu, xào hoặc muối chua.
白菜は栄養価が高く、ビタミンCが豊富です。
Bắp cải thảo có giá trị dinh dưỡng cao, giàu vitamin C.
Thường được bán quanh năm ở Việt Nam, nhưng mùa đông là thời điểm trồng trọt thuận lợi nhất.
白菜 (hakusai) có lá xanh nhạt, cuốn chặt, thường dùng trong lẩu. キャベツ (cabbage) có lá xanh đậm hơn, cuốn lỏng, thường dùng xào hoặc làm salad.
Từ ghép Hán-Nhật: 白 (bạch, trắng) + 菜 (thái, rau). Chỉ loại rau cải có lá xanh nhạt, khác với cải bắp (キャベツ) có lá xanh đậm hơn.
Tại Nhật Bản, 白菜 là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực mùa đông. Tại Việt Nam, loại rau này thường được gọi là 'bắp cải thảo' để phân biệt với 'bắp cải' (cải bắp, cabbage).