Looking up...
私はキャベツを育てています。
Tôi đang trồng bắp cải.
Rau thuộc họ cải, lá xanh, thường dùng trong salad hoặc nấu chín.
キャベツはビタミンCが豊富です。
Bắp cải rất giàu vitamin C.
サラダにキャベツを入れましょう。
Hãy cho bắp cải vào salad.
Thường được sử dụng trong ẩm thực châu Âu và châu Á. Có thể ăn sống hoặc nấu chín.
キャベツ (bắp cải) có lá xanh, cuốn chặt, thường dùng nấu chín. レタス (xà lách) có lá mềm, thường ăn sống.
Khi nói về rau cải nói chung, dùng từ '野菜' (yasai). Khi nhắc cụ thể đến bắp cải, dùng キャベツ.
Từ tiếng Anh 'cabbage', mượn qua tiếng Bồ Đào Nha 'couve' hoặc tiếng Pháp 'chou'. Du nhập vào Nhật Bản vào thời kỳ Edo (1603–1868) thông qua thương mại quốc tế.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể viết bằng kanji là '玉菜' (đọc là 'gyokusai' hoặc 'tamana') nhưng hiếm khi sử dụng trong văn nói.