白トラ

shiro-tora
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bạch hổ
thông thường

Con hổ có lông trắng, một biến thể hiếm của hổ Bengal

白トラは保護が必要な種です

Con hổ trắng là một loài cần được bảo vệ

💡

Thường được gọi là hổ trắng, một biến thể di truyền hiếm của hổ Bengal

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '白' (trắng) và 'トラ' (hổ), mô tả một con hổ có lông trắng

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động vật hiếm hoặc bảo tồn

Phân tích từ

trắng
root
+
トラ
hổ
root
Từ Điển Nhật Việt