登下校
tōgekō“子供の登下校の安全を確保する。”
Đảm bảo an toàn cho việc đi về trường học của trẻ em.
hoạt động thường xuyên của học sinh khi đến trường và trở về nhà, thường đề cập đến quãng đường hoặc thời gian di chuyển giữa nhà và trường.
登下校時には必ず横断歩道を渡りましょう。
Khi đi về trường, hãy luôn băng qua đường dành cho người đi bộ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, an toàn giao thông, hoặc quản lý học sinh. Có thể bao gồm cả việc đi bộ, đi xe đạp, hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông cho học sinh hoặc trong các thông báo của trường học. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về lịch trình hàng ngày của học sinh.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt với 通学
通学 (tsūgaku) chỉ đơn thuần là 'đi học' nhưng không nhấn mạnh tính hai chiều (đi và về). 登下校 (tōgekō) bao hàm cả chuyến đi và về, thường được sử dụng khi nói về an toàn hoặc quản lý thời gian.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai động từ: 登校 (tōkō - đến trường) và 下校 (gekō - tan trường, về nhà). Cả hai đều là từ Hán-Nhật (登校: đăng giáo, 下校: hạ giáo).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục tiểu học hoặc trung học. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'đi học' hoặc 'đi về trường' nhưng không có cụm từ chuyên biệt. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này nhấn mạnh tính thường xuyên và quy củ của hoạt động.