Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 登下校

登下校

tōgekō

What does "登下校" mean?

đi về trường học

子供の登下校の安全を確保する。

Đảm bảo an toàn cho việc đi về trường học của trẻ em.


How to use "登下校" correctly?

trang trọng

hoạt động thường xuyên của học sinh khi đến trường và trở về nhà, thường đề cập đến quãng đường hoặc thời gian di chuyển giữa nhà và trường.

登下校時には必ず横断歩道を渡りましょう。

Khi đi về trường, hãy luôn băng qua đường dành cho người đi bộ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, an toàn giao thông, hoặc quản lý học sinh. Có thể bao gồm cả việc đi bộ, đi xe đạp, hoặc sử dụng phương tiện giao thông công cộng.

Cụm từ kết hợp

登下校時間thời gian đi về trường học登下校ルートtuyến đường đi về trường học登下校指導hướng dẫn đi về trường học

Từ đồng nghĩa

通学通勤

Từ trái nghĩa

自宅待機

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về an toàn giao thông cho học sinh hoặc trong các thông báo của trường học. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về lịch trình hàng ngày của học sinh.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 通学

通学 (tsūgaku) chỉ đơn thuần là 'đi học' nhưng không nhấn mạnh tính hai chiều (đi và về). 登下校 (tōgekō) bao hàm cả chuyến đi và về, thường được sử dụng khi nói về an toàn hoặc quản lý thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 登校 (tōkō - đến trường) và 下校 (gekō - tan trường, về nhà). Cả hai đều là từ Hán-Nhật (登校: đăng giáo, 下校: hạ giáo).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục tiểu học hoặc trung học. Tại Việt Nam, khái niệm này tương đương với 'đi học' hoặc 'đi về trường' nhưng không có cụm từ chuyên biệt. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này nhấn mạnh tính thường xuyên và quy củ của hoạt động.

Phân tích từ

登
lên, đến (trường)
root
+
下
xuống, về
root
+
校
trường học
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.