Looking up...
“正しく発音するのは難しいです。”
Phát âm đúng thật khó.
phát ra âm thanh theo cách chính xác dựa trên quy tắc ngôn ngữ
日本語の「し」と「ち」の発音を区別するのは難しい。
Khó phân biệt cách phát âm 'し' và 'ち' trong tiếng Nhật.
Thường dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, giảng dạy hoặc luyện tập.
âm thanh được tạo ra khi nói một từ hoặc câu theo cách chính xác
この単語の発音を教えてください。
Xin hãy dạy tôi cách phát âm từ này.
発音する nhấn mạnh vào việc phát ra âm thanh theo quy tắc ngôn ngữ cụ thể, trong khi 発声する có thể chỉ đơn giản là tạo ra âm thanh (ví dụ: hát, hét).
Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, lớp học ngôn ngữ hoặc khi thảo luận về ngữ âm. Không dùng để chỉ việc nói chuyện bình thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 発 (hatsu, phát) nghĩa là 'bật ra, phát ra' và 音 (on, âm) nghĩa là 'âm thanh'. Kết hợp thành 'phát ra âm thanh' theo quy tắc ngôn ngữ.
Trong tiếng Nhật, 発音する thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Khi nói về khả năng phát âm của ai đó, người ta thường dùng danh từ 発音 (phát âm) thay vì động từ.