Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発音する

hatsuon suru
verb★Trung cấp💡 phát âm

“正しく発音するのは難しいです。”

Phát âm đúng thật khó.

trang trọng

phát ra âm thanh theo cách chính xác dựa trên quy tắc ngôn ngữ

日本語の「し」と「ち」の発音を区別するのは難しい。

Khó phân biệt cách phát âm 'し' và 'ち' trong tiếng Nhật.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, giảng dạy hoặc luyện tập.

trang trọng

âm thanh được tạo ra khi nói một từ hoặc câu theo cách chính xác

この単語の発音を教えてください。

Xin hãy dạy tôi cách phát âm từ này.

Cụm từ kết hợp

正しい発音phát âm đúng発音練習luyện phát âm発音記号ký hiệu phiên âmネイティブの発音phát âm người bản xứ発音が悪いphát âm kém

Từ đồng nghĩa

発音する発声する

Từ trái nghĩa

聞き取る

Cụm từ liên quan

発音矯正cụm từ
sửa phát âm
発音が上手いcụm từ
phát âm giỏi
発音が下手cụm từ
phát âm kém

💡Mẹo hay

Phân biệt 発音する và 発声する

発音する nhấn mạnh vào việc phát ra âm thanh theo quy tắc ngôn ngữ cụ thể, trong khi 発声する có thể chỉ đơn giản là tạo ra âm thanh (ví dụ: hát, hét).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 発音する trong ngữ cảnh học ngôn ngữ

Từ này thường xuất hiện trong sách giáo khoa, lớp học ngôn ngữ hoặc khi thảo luận về ngữ âm. Không dùng để chỉ việc nói chuyện bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 発 (hatsu, phát) nghĩa là 'bật ra, phát ra' và 音 (on, âm) nghĩa là 'âm thanh'. Kết hợp thành 'phát ra âm thanh' theo quy tắc ngôn ngữ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 発音する thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày. Khi nói về khả năng phát âm của ai đó, người ta thường dùng danh từ 発音 (phát âm) thay vì động từ.

Phân tích từ

発 (hatsu)
phát, bật ra
kanji
+
音 (on)
âm thanh
kanji
+
する
làm, thực hiện
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.