発表される

happyō sareru
verbTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)báo
trang trọng

được công bố, được thông báo công khai

その決定は明日発表される予定です

Quyết định đó sẽ được công bố vào ngày mai

新しい製品が発表される

Sản phẩm mới được công bố

💡

Dùng cho thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm mới được công bố công khai

Cụm từ kết hợp

発表される予定được dự kiến công bố発表される内容nội dung được công bố

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Phần 'される' cho thấy hành động được thực hiện bởi người khác (báo chí, tổ chức, etc.), không phải chủ ngữ của câu.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, công ty, hoặc các tổ chức công khai thông tin

Phân tích từ

発表
công bố
root
+
される
được (thực hiện bởi người khác)
passive form
Từ Điển Nhật Việt