Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発行所

hakkyōjo
nơi phát hành

この雑誌の発行所は東京都中央区にあります。

Nơi phát hành tạp chí này nằm ở quận Chūō, Tokyo.


Kinh doanh
trang trọng

Cơ quan hoặc tổ chức chịu trách nhiệm xuất bản và phân phối ấn phẩm (sách, tạp chí, báo).

発行所の住所を記載してください。

Vui lòng ghi địa chỉ của nơi phát hành.

この書籍の発行所は2020年に設立されました。

Nơi phát hành cuốn sách này được thành lập vào năm 2020.

Thường xuất hiện trong phần thông tin xuất bản (版権 trang) của sách báo. Có thể thay thế bằng '出版社' (nhà xuất bản) trong hầu hết trường hợp.

Cụm từ kết hợp

発行所名tên nơi phát hành発行所の連絡先thông tin liên hệ của nơi phát hành

Từ đồng nghĩa

出版社発行元

Mẹo hay

Phân biệt 発行所 vs 出版社

発行所 thường chỉ địa điểm cụ thể chịu trách nhiệm phát hành, trong khi 出版社 (nhà xuất bản) bao gồm cả vai trò biên tập, sản xuất. Ví dụ: '出版社' có thể là công ty lớn, nhưng '発行所' có thể là chi nhánh địa phương.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý/thông tin xuất bản

Luôn ghi rõ '発行所' trong phần thông tin xuất bản của sách báo để đảm bảo tính minh bạch về trách nhiệm pháp lý.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '発行' (phát hành, xuất bản) + '所' (nơi chốn). '発行' bắt nguồn từ '発' (phát) + '行' (hành, thực hiện), chỉ hoạt động xuất bản. '所' chỉ địa điểm hoặc tổ chức.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường trong các ấn phẩm in ấn. Trong tiếng Việt, 'nơi phát hành' có thể thay thế bằng 'nhà xuất bản' trong hầu hết trường hợp, nhưng 'nơi phát hành' nhấn mạnh địa điểm cụ thể hơn.

Phân tích từ

発行
phát hành (xuất bản)
compound
+
所
nơi chốn, cơ quan
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.