Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出版社

shuppansha
noun★Trung cấp💡 nhà xuất bản

“この出版社は毎年多くのベストセラーを出している。”

Nhà xuất bản này mỗi năm đều xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy nhất.

trang trọng

Công ty hoặc tổ chức chuyên sản xuất, biên tập, in ấn và phân phối sách báo, tạp chí.

出版社は原稿を受け取り、編集作業を行う。

Nhà xuất bản nhận bản thảo và tiến hành công đoạn biên tập.

彼女は出版社で編集者として働いている。

Cô ấy đang làm biên tập viên tại một nhà xuất bản.

💡

Từ này thường dùng trong ngành xuất bản, bao gồm cả xuất bản sách lẫn tạp chí. Có thể đề cập đến cả doanh nghiệp tư nhân lẫn nhà xuất bản nhà nước.

Cụm từ kết hợp

出版社を設立するthành lập nhà xuất bản出版社に原稿を送るgửi bản thảo đến nhà xuất bản出版社から本が出版されるsách được xuất bản bởi nhà xuất bản

Từ đồng nghĩa

出版社出版会社印刷所

Cụm từ liên quan

自費出版cụm từ
tự xuất bản (tác giả tự chi trả chi phí xuất bản)
電子書籍出版社cụm từ
nhà xuất bản sách điện tử

💡Mẹo hay

Phân biệt 出版社 và 印刷所

出版社 chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình từ biên tập, sản xuất đến phân phối sách, trong khi 印刷所 chỉ là nơi in ấn. Một 印刷所 có thể cung cấp dịch vụ cho nhiều 出版社 khác nhau.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành xuất bản, chẳng hạn như hợp đồng xuất bản, quảng cáo sách, hay giới thiệu công ty.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 出版 (shuppan, xuất bản) + 社 (sha, xã - công ty/doanh nghiệp). 'Xuất bản' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'xuất bản, phát hành sách báo', còn '社' nghĩa là 'công ty'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành xuất bản. Không nên nhầm lẫn với '印刷所' (in ấn) vì '印刷所' chỉ tập trung vào khâu in ấn, trong khi '出版社' bao gồm cả biên tập, sản xuất và phân phối.

Phân tích từ

出
xuất (xuất bản)
root
+
版
bản (bản in, ấn phẩm)
root
+
社
xã (công ty, doanh nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.