Looking up...
“この出版社は毎年多くのベストセラーを出している。”
Nhà xuất bản này mỗi năm đều xuất bản nhiều cuốn sách bán chạy nhất.
Công ty hoặc tổ chức chuyên sản xuất, biên tập, in ấn và phân phối sách báo, tạp chí.
出版社は原稿を受け取り、編集作業を行う。
Nhà xuất bản nhận bản thảo và tiến hành công đoạn biên tập.
彼女は出版社で編集者として働いている。
Cô ấy đang làm biên tập viên tại một nhà xuất bản.
Từ này thường dùng trong ngành xuất bản, bao gồm cả xuất bản sách lẫn tạp chí. Có thể đề cập đến cả doanh nghiệp tư nhân lẫn nhà xuất bản nhà nước.
出版社 chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình từ biên tập, sản xuất đến phân phối sách, trong khi 印刷所 chỉ là nơi in ấn. Một 印刷所 có thể cung cấp dịch vụ cho nhiều 出版社 khác nhau.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngành xuất bản, chẳng hạn như hợp đồng xuất bản, quảng cáo sách, hay giới thiệu công ty.
Từ ghép Hán-Nhật: 出版 (shuppan, xuất bản) + 社 (sha, xã - công ty/doanh nghiệp). 'Xuất bản' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'xuất bản, phát hành sách báo', còn '社' nghĩa là 'công ty'.
Từ này dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành xuất bản. Không nên nhầm lẫn với '印刷所' (in ấn) vì '印刷所' chỉ tập trung vào khâu in ấn, trong khi '出版社' bao gồm cả biên tập, sản xuất và phân phối.