発生する
hasshō suruverb★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phát sinh
trang trọngthông thường
xảy ra, diễn ra, xảy đến
事故が発生した
Đã xảy ra tai nạn
問題が発生する可能性がある
Có khả năng xảy ra vấn đề
💡
Dùng để mô tả sự kiện xảy ra, thường là sự kiện không mong muốn hoặc bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
事故が発生するxảy ra tai nạn問題が発生するxảy ra vấn đề地震が発生するxảy ra trận động đất
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để mô tả sự kiện xảy ra, đặc biệt là sự kiện không mong muốn.
Phân tích từ
発
phát sinh, xuất phát
prefix生
sinh, sống
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt