Looking up...
在庫が発注点を下回ったため、自動的に新しい商品を発注するシステムを導入した。
Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống tự động đặt hàng mới khi lượng tồn kho giảm xuống dưới điểm đặt hàng.
Mức tồn kho tối thiểu mà khi xuống dưới mức này, doanh nghiệp cần tiến hành đặt hàng bổ sung để tránh hết hàng.
発注点は、リードタイム中の需要 dự kiến に基づいて計算される。
Điểm đặt hàng được tính toán dựa trên nhu cầu dự kiến trong thời gian giao hàng.
発注点を超える在庫がある場合は、新規発注を行わない。
Nếu tồn kho vượt quá điểm đặt hàng, doanh nghiệp sẽ không tiến hành đặt hàng mới.
Thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng (supply chain) và quản lý tồn kho (inventory management).
Điểm đặt hàng (ROP) thường được tính bằng công thức: ROP = (Lượng tiêu thụ trung bình mỗi ngày × Thời gian giao hàng) + An toàn tồn kho. Ví dụ: nhu cầu 100 sản phẩm/ngày, thời gian giao hàng 5 ngày, an toàn tồn kho 200 sản phẩm → ROP = (100×5)+200 = 700 sản phẩm.
Điểm đặt hàng nên được điều chỉnh theo mùa vụ, biến động thị trường và thay đổi trong chuỗi cung ứng. Không nên cố định ROP trong thời gian dài.
Từ ghép Hán-Nhật: 発注 (phát chú - đặt hàng) + 点 (điểm - mức, điểm). Thuật ngữ quản lý tồn kho xuất phát từ phương pháp quản lý sản xuất của Nhật Bản (Just-in-Time) vào giữa thế kỷ 20.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics, quản trị sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Cần phân biệt với '安全在庫' (an toàn tồn kho) - mức tồn kho dự phòng để đề phòng biến động nhu cầu.