Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

発注点

hacchūten
điểm đặt hàng

在庫が発注点を下回ったため、自動的に新しい商品を発注するシステムを導入した。

Doanh nghiệp đã triển khai hệ thống tự động đặt hàng mới khi lượng tồn kho giảm xuống dưới điểm đặt hàng.


Kinh doanh
chuyên ngành

Mức tồn kho tối thiểu mà khi xuống dưới mức này, doanh nghiệp cần tiến hành đặt hàng bổ sung để tránh hết hàng.

発注点は、リードタイム中の需要 dự kiến に基づいて計算される。

Điểm đặt hàng được tính toán dựa trên nhu cầu dự kiến trong thời gian giao hàng.

発注点を超える在庫がある場合は、新規発注を行わない。

Nếu tồn kho vượt quá điểm đặt hàng, doanh nghiệp sẽ không tiến hành đặt hàng mới.

Thường được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng (supply chain) và quản lý tồn kho (inventory management).

Cụm từ kết hợp

発注点管理quản lý điểm đặt hàng発注点方式phương thức điểm đặt hàng発注点を設定するthiết lập điểm đặt hàng

Từ đồng nghĩa

注文点発注水準

Từ trái nghĩa

安全在庫最大在庫

Cụm từ liên quan

経済的発注量cụm từ
lượng đặt hàng tối ưu về mặt kinh tế
リードタイムcụm từ
thời gian giao hàng

Mẹo hay

Cách xác định điểm đặt hàng

Điểm đặt hàng (ROP) thường được tính bằng công thức: ROP = (Lượng tiêu thụ trung bình mỗi ngày × Thời gian giao hàng) + An toàn tồn kho. Ví dụ: nhu cầu 100 sản phẩm/ngày, thời gian giao hàng 5 ngày, an toàn tồn kho 200 sản phẩm → ROP = (100×5)+200 = 700 sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng trong quản lý điểm đặt hàng

Điểm đặt hàng nên được điều chỉnh theo mùa vụ, biến động thị trường và thay đổi trong chuỗi cung ứng. Không nên cố định ROP trong thời gian dài.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 発注 (phát chú - đặt hàng) + 点 (điểm - mức, điểm). Thuật ngữ quản lý tồn kho xuất phát từ phương pháp quản lý sản xuất của Nhật Bản (Just-in-Time) vào giữa thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực logistics, quản trị sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng. Cần phân biệt với '安全在庫' (an toàn tồn kho) - mức tồn kho dự phòng để đề phòng biến động nhu cầu.

Phân tích từ

発注
đặt hàng, yêu cầu mua hàng
noun
+
点
mức, điểm (trong quản lý tồn kho)
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.