Looking up...
病状を説明してください
Vui lòng giải thích tình trạng bệnh
Tình trạng bệnh của một bệnh nhân, bao gồm các triệu chứng và diễn biến của bệnh
この患者の病状は急速に悪化している
Tình trạng bệnh của bệnh nhân này đang xấu đi rất nhanh
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân
Từ này thường được sử dụng bởi bác sĩ và nhân viên y tế để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Trong tiếng Nhật, '病状' không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.
病 (bệnh) + 状 (trạng thái)
Trong tiếng Nhật, '病状' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'tình trạng bệnh' là cách dịch phổ biến nhất.