疾患

shikkan
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tật hoạn
🏥Y học
chuyên ngành

Bệnh tật, bệnh lý, tình trạng bệnh hoạn

慢性疾患の管理が重要です

Quản lý bệnh tật mãn tính là rất quan trọng

この新しい疾患の治療法を開発した

Chúng tôi đã phát triển phương pháp điều trị cho bệnh tật mới này

💡

Thường dùng trong y học để chỉ bệnh lý hoặc tình trạng bệnh hoạn

Cụm từ kết hợp

疾患の予防ngăn ngừa bệnh tật疾患の治療điều trị bệnh tật慢性疾患bệnh tật mãn tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

疾患の早期発見cụm từ
sớm phát hiện bệnh tật
疾患の進行cụm từ
tiến triển bệnh tật

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '疾患' thường dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp, trong khi '病気' (bệnh tật) dùng phổ biến hơn trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Hán Việt tương ứng

Từ '疾患' trong tiếng Nhật tương ứng với 'tật hoạn' trong Hán Việt, nhưng trong tiếng Việt hiện đại thường dùng 'bệnh tật'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tật hoạn' (疾患) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '疾' (tật) có nghĩa là bệnh, '患' (hoạn) có nghĩa là hoạn nạn, bệnh hoạn

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '疾患' thường dùng trong bối cảnh y học chuyên nghiệp hơn so với từ '病気' (bệnh tật).

Phân tích từ

bệnh
root
+
hoạn nạn
root
Từ Điển Nhật Việt