疲れている
tsukarete iruverb phrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)thái
thông thường
Trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng, làm việc quá nhiều hoặc thiếu ngủ
長時間の勉強で疲れている
Sau nhiều giờ học, tôi mệt mỏi
彼は仕事のストレスで疲れている
Anh ấy mệt mỏi vì căng thẳng công việc
💡
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi sau một ngày dài hoặc sau một hoạt động nặng nhọc
Cụm từ kết hợp
疲れているから休みたいTôi mệt mỏi nên muốn nghỉ疲れているようだDường như mệt mỏi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
疲れ切っているcụm từ
Mệt mỏi đến mức không còn sức lực
疲れを取るcụm từ
Nghỉ ngơi để giải buồn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi tình trạng của người khác, ví dụ: '疲れていますか?' (Bạn mệt mỏi không?)
📖Nguồn gốc từ
Từ '疲れる' (tsukareru) có nghĩa là 'mệt mỏi' và 'ている' là dạng tiếp diễn của động từ, chỉ trạng thái đang xảy ra
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Có thể được sử dụng trong các tình huống như sau một ngày làm việc dài, sau một hoạt động thể thao hoặc khi cảm thấy căng thẳng.
Phân tích từ
疲れ
mệt mỏi
rootている
đang ở trạng thái
suffixTừ Điển Nhật Việt