尊敬
sự tôn kính彼は偉大な先輩を尊敬しています。
Anh ấy tôn kính người tiền bối vĩ đại.
sự tôn kính, lòng kính trọng dành cho người có địa vị, tuổi tác hoặc phẩm chất cao hơn
多くの若者が彼の功績を尊敬しています。
Nhiều người trẻ tôn kính thành tựu của ông ấy.
尊敬の念を抱いて接する。
Gặp gỡ với lòng tôn kính.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn trọng sâu sắc.
hành động thể hiện sự tôn kính (dùng như suru-verb)
彼は両親を尊敬しています。
Anh ấy thể hiện sự tôn kính với bố mẹ.
Có thể kết hợp với を hoặc に đối với đối tượng được tôn kính.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 尊敬 và 尊重
尊敬 nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ cá nhân (thường do phẩm chất), trong khi 尊重 nhấn mạnh vào sự công nhận giá trị hoặc quyền lợi (thường trong ngữ cảnh xã hội/quyền lợi). Ví dụ: 尊敬する先輩 (tiền bối đáng tôn kính) nhưng 尊重する意見 (quan điểm được tôn trọng).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
尊敬 + を + する: Thể hiện sự tôn kính đối với ai đó. Ví dụ: 先生を尊敬しています。
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai chữ Hán: 尊 (tôn: cao quý) + 敬 (kính: kính trọng). Có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ, du nhập vào tiếng Nhật qua con đường Hán học.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giữa những người ngang hàng. Thường đi kèm với các từ chỉ người có vị thế cao (先輩, 先生, 両親) hoặc phẩm chất đáng ngưỡng mộ (功績, 人格).