申請書類一式
shinsei shorui isshikinoun phrase★Trung cấp— tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơnHán Việt (Âm Hán-Việt)thân tình
⚖️Luật
trang trọng
Tất cả các tài liệu cần thiết để hoàn thành một thủ tục nộp đơn, bao gồm các biểu mẫu, chứng minh, và các giấy tờ liên quan
ビザ申請に必要な申請書類一式を準備しました
Tôi đã chuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn xin thị thực
💡
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh
Cụm từ kết hợp
申請書類一式を提出するnộp tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn申請書類一式を準備するchuẩn bị tất cả các tài liệu cần thiết để nộp đơn
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng khi đề cập đến tất cả các tài liệu cần thiết cho một thủ tục nộp đơn
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc từ vựng
Lưu ý rằng '一式' chỉ được sử dụng khi đề cập đến nhiều loại tài liệu khác nhau, không dùng cho một loại tài liệu duy nhất
📖Nguồn gốc từ
Từ '申請' (shinsei) có nghĩa là 'nộp đơn', '書類' (shorui) là 'tài liệu', và '一式' (isshiki) có nghĩa là 'tất cả các loại'
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh, đặc biệt là khi cần nộp nhiều loại tài liệu khác nhau
Phân tích từ
申請
nộp đơn
root書類
tài liệu
root一式
tất cả các loại
suffixTừ Điển Nhật Việt