Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 申し送り

申し送り

mōshi-tsugari

What does "申し送り" mean?

bàn giao công việc

引き継ぎ時に申し送り事項をまとめました。

Tôi đã tổng hợp những điểm cần bàn giao trong buổi chuyển giao công việc.


How to use "申し送り" correctly?

trang trọng

quá trình chuyển giao thông tin quan trọng từ người này sang người khác, đặc biệt trong công việc hoặc tổ chức

新入社員への申し送りは丁寧に行うべきだ。

Việc bàn giao cho nhân viên mới cần được thực hiện cẩn thận.

看護師は申し送りを怠るとミスにつながる。

Nếu y tá không bàn giao công việc cẩn thận, có thể dẫn đến sai sót.

Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp như bệnh viện, công ty, hoặc tổ chức nơi cần truyền đạt thông tin quan trọng giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

申し送り事項những điểm cần bàn giao申し送りをするthực hiện bàn giao申し送りを受けるtiếp nhận bàn giao申し送りミスsai sót trong bàn giao

Từ đồng nghĩa

引き継ぎ伝達事項報告事項

Từ trái nghĩa

引き継ぎ拒否情報隠蔽

Cụm từ liên quan

申し送り簿cụm từ
sổ bàn giao
申し送り会議cụm từ
cuộc họp bàn giao

Mẹo hay

Sử dụng '申し送り' trong email chuyên nghiệp

Khi viết email bàn giao công việc, bạn có thể sử dụng cấu trúc: '【申し送り事項】1. ... 2. ...' để liệt kê những điểm quan trọng cần lưu ý. Điều này giúp người nhận dễ dàng nắm bắt thông tin.

Quy tắc vàng

Quy tắc bàn giao hiệu quả

1. **Cụ thể**: Tránh những thông tin chung chung như 'cẩn thận' hoặc 'lưu ý'. Thay vào đó, hãy nêu rõ 'Kiểm tra file X vào lúc 15h' hoặc 'Liên hệ với khách hàng Y trước 17h'. 2. **Có thứ tự**: Sắp xếp thông tin theo mức độ quan trọng hoặc theo trình tự công việc. 3. **Ghi chép**: Luôn ghi chép lại những điểm bàn giao để tránh quên hoặc hiểu lầm. 4. **Xác nhận**: Sau khi bàn giao, hãy xác nhận với người nhận rằng họ đã hiểu rõ thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của hai động từ: 申し (mōshi, nghĩa là 'thông báo', 'báo cáo') và 送り (okuri, nghĩa là 'gửi', 'chuyển giao'). Ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính hoặc quân sự để chỉ việc truyền đạt thông tin quan trọng giữa các cá nhân hoặc đơn vị.

Ghi chú sử dụng

1. Thường được sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế, quản lý dự án, hoặc công nghiệp nơi cần đảm bảo thông tin không bị gián đoạn. 2. Không nên nhầm lẫn với '引き継ぎ' (hikitsugi, bàn giao công việc) vì '申し送り' nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin quan trọng, trong khi '引き継ぎ' có thể bao gồm cả việc chuyển giao trách nhiệm. 3. Trong một số ngữ cảnh, '申し送り' có thể được hiểu là 'thông báo quan trọng' hoặc 'báo cáo tình trạng' (ví dụ: trong y tế, báo cáo tình trạng bệnh nhân cho ca kế tiếp).

Phân tích từ

申し
thông báo, báo cáo (thường mang tính chính thức)
root
+
送り
gửi, chuyển giao (thường liên quan đến hành động chuyển giao vật lý hoặc thông tin)
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.