引き継ぎ

hikitsugi
noun (verbal noun)Trung cấp💡 sự bàn giao, chuyển giao

新しいメンバーに仕事の引き継ぎをする

Bàn giao công việc cho thành viên mới

trang trọng

quá trình chuyển giao trách nhiệm, công việc, hoặc vị trí từ người này sang người khác

前任者からプロジェクトの引き継ぎを受ける

Nhận bàn giao dự án từ người tiền nhiệm

引き継ぎ資料を整理する

Chuẩn bị tài liệu bàn giao

💡

Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giáo dục hoặc tổ chức khi chuyển giao nhiệm vụ giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

引き継ぎ資料tài liệu bàn giao引き継ぎ作業công việc bàn giao業務引き継ぎbàn giao nghiệp vụ引き継ぎ期間thời gian bàn giao引き継ぎミスsai sót trong bàn giao

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

引き継ぐđộng từ cụm
tiếp nhận và kế thừa trách nhiệm

💡Mẹo hay

Phân biệt 引き継ぎ và 受け渡し

引き継ぎ nhấn mạnh vào quá trình chuyển giao trách nhiệm (thường dài hơn, có sự chuẩn bị), trong khi 受け渡し chỉ đơn thuần là trao đổi vật phẩm hoặc trách nhiệm mà không nhất thiết có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Khi sử dụng 引き継ぎ trong tiếng Nhật

Luôn đi kèm với ngữ cảnh cụ thể (người bàn giao, người nhận, nội dung bàn giao). Ví dụ: 後任者への引き継ぎ (bàn giao cho người kế nhiệm), プロジェクトの引き継ぎ (bàn giao dự án).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai động từ: 引く (hiku, 'kéo', 'rút') và 継ぐ (tsugu, 'nối tiếp', 'kế thừa'). Nghĩa gốc là 'kéo dài sự kế thừa' hoặc 'tiếp nối', sau đó phát triển thành nghĩa 'bàn giao trách nhiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 引き継ぎ thường đi kèm với các động từ như する (làm), 受ける (nhận), 完了する (hoàn thành). Có thể sử dụng dưới dạng danh từ (引き継ぎ) hoặc động từ (引き継ぐ).

Phân tích từ

引く
kéo, rút, kế thừa
verb root
+
継ぐ
nối tiếp, kế thừa
verb root
Từ Điển Nhật Việt