甲の中の卵

kō no naka no tamago
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Người có tiềm năng xuất chúng, thường được xem là tài năng hoặc người có khả năng phát triển lớn trong tương lai
Nghĩa đen
trứng trong vỏ
Phân tích nghĩa đen
vỏ+の中のtrong+trứng
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, giám đốc nói: 'Anh ấy là trứng trong vỏ của công ty, chúng ta nên đầu tư vào anh ấy'
Lưu ý văn hóa
Từ này bắt nguồn từ ý tưởng rằng trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng lớn trong tương lai
💼Kinh doanh
trang trọng

Người có tiềm năng xuất chúng, thường được xem là tài năng hoặc người có khả năng phát triển lớn trong tương lai

彼女は新入社員だが、すでに甲の中の卵と見なされている

Cô ấy mới vào công ty nhưng đã được coi là trứng trong vỏ

💡

Thường dùng để miêu tả người trẻ có tiềm năng trong môi trường làm việc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

甲の中の甲thành ngữ
người xuất chúng trong số những người xuất chúng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Thường dùng để miêu tả nhân tài trẻ trong công ty

Quy tắc vàng

Không dùng để chỉ người già

Từ này chỉ dùng cho người trẻ có tiềm năng

📖Nguồn gốc từ

Từ "甲" có nghĩa là vỏ, "卵" có nghĩa là trứng. Cái ý tưởng là trứng trong vỏ có thể nở thành con chim, tượng trưng cho tiềm năng

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong môi trường kinh doanh để chỉ người trẻ có tiềm năng lớn

Phân tích từ

vỏ
root
+
の中の
trong
prefix
+
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt