Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

生命予後

seimei yogo
tiền lượng sống

この病気の生命予後は比較的良好です。

Tiền lượng sống của căn bệnh này tương đối tốt.


Y học
chuyên ngành

Dự đoán khả năng sống sót hoặc diễn tiến của bệnh sau một khoảng thời gian nhất định.

患者の生命予後を評価するために検査を行いました。

Chúng tôi đã tiến hành xét nghiệm để đánh giá tiền lượng sống của bệnh nhân.

慢性疾患の場合、生命予後は個人差が大きいです。

Đối với bệnh mạn tính, tiền lượng sống có sự khác biệt lớn giữa các cá nhân.

Thường được sử dụng bởi bác sĩ để trao đổi về khả năng hồi phục hoặc thời gian sống còn lại của bệnh nhân.

Cụm từ kết hợp

生命予後不良tiền lượng sống xấu生命予後良好tiền lượng sống tốt

Từ đồng nghĩa

予後転帰

Cụm từ liên quan

生存率cụm từ
tỷ lệ sống sót
5年生存率cụm từ
tỷ lệ sống sót sau 5 năm

Mẹo hay

Phân biệt với 予後

生命予後 nhấn mạnh vào khả năng sống sót, trong khi 予後 có thể bao gồm cả các kết quả khác như chức năng vận động hoặc chất lượng cuộc sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong y học

生命予後 chỉ áp dụng cho các trường hợp bệnh lý, không dùng cho tình trạng sức khỏe bình thường.

Nguồn gốc từ

生命 (seimei: sinh mệnh) + 予後 (yogo: dự hậu, dự đoán diễn tiến). Kết hợp từ Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

生命
sinh mệnh, sự sống
root
+
予後
dự đoán diễn tiến sau này
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.