Looking up...
この病気の生命予後は比較的良好です。
Tiền lượng sống của căn bệnh này tương đối tốt.
Dự đoán khả năng sống sót hoặc diễn tiến của bệnh sau một khoảng thời gian nhất định.
患者の生命予後を評価するために検査を行いました。
Chúng tôi đã tiến hành xét nghiệm để đánh giá tiền lượng sống của bệnh nhân.
慢性疾患の場合、生命予後は個人差が大きいです。
Đối với bệnh mạn tính, tiền lượng sống có sự khác biệt lớn giữa các cá nhân.
Thường được sử dụng bởi bác sĩ để trao đổi về khả năng hồi phục hoặc thời gian sống còn lại của bệnh nhân.
生命予後 nhấn mạnh vào khả năng sống sót, trong khi 予後 có thể bao gồm cả các kết quả khác như chức năng vận động hoặc chất lượng cuộc sống.
生命予後 chỉ áp dụng cho các trường hợp bệnh lý, không dùng cho tình trạng sức khỏe bình thường.
生命 (seimei: sinh mệnh) + 予後 (yogo: dự hậu, dự đoán diễn tiến). Kết hợp từ Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại.
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thông thường.