Looking up...
手術後の患者の予後は良好です。
Tiền lâm sàng của bệnh nhân sau phẫu thuật khá tốt.
Diễn tiến của bệnh sau điều trị, thường dùng trong y học để chỉ tiên lượng bệnh nhân
この治療法は患者の予後を改善する可能性があります。
Phương pháp điều trị này có khả năng cải thiện tiền lâm sàng của bệnh nhân.
慢性疾患の予後は個人差が大きい。
Tiền lâm sàng của bệnh mãn tính có sự khác biệt lớn giữa các cá thể.
Thường đi kèm với các từ chỉ kết quả như 良好 (tốt), 不良 (xấu), 経過 (diễn tiến).
予後 (yogo) chỉ kết quả cuối cùng của bệnh sau điều trị, trong khi 経過 (keika) chỉ quá trình diễn tiến bệnh theo thời gian. Ví dụ: '術後の経過は順調だが、予後はまだわからない' (Diễn tiến sau phẫu thuật thuận lợi nhưng tiền lâm sàng vẫn chưa rõ ràng).
Luôn đi kèm với kết quả rõ ràng (良好/不良) hoặc thời gian (5年予後 - tiền lâm sàng 5 năm). Tránh dùng trong ngữ cảnh phi y tế.
Từ Hán-Nhật: 予 (dự, dự đoán) + 後 (hậu, sau). Theo nghĩa đen là 'sau khi điều trị', nhưng trong y học chỉ diễn tiến bệnh lý.
Sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y tế, không dùng trong đời sống hàng ngày. Cần phân biệt với 経過 (diễn tiến bệnh) - 予後 thường nhấn mạnh kết quả cuối cùng hơn.