環壁

kankai
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hoàn bịch
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Tường bao quanh một không gian hoặc cấu trúc, thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật

この建物の環壁は地震に対する耐久性を高めるために設計されています。

Tường bao quanh tòa nhà này được thiết kế để tăng cường khả năng chịu đựng của nó trước trận động đất.

💡

Thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp hoặc dân dụng để tăng cường cấu trúc.

chuyên ngành

Một thành phần kiến trúc bao quanh một không gian, có thể là một bức tường hoặc một cấu trúc khác.

環壁は建物の内部空間を保護する役割を果たします。

Tường bao quanh có vai trò bảo vệ không gian bên trong của tòa nhà.

💡

Trong kiến trúc, nó có thể được sử dụng để tạo ra không gian riêng biệt hoặc để tăng cường cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

環壁の設計thiết kế của tường bao quanh環壁の強度cường độ của tường bao quanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

環壁を強化するcụm từ
tăng cường tường bao quanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một cấu trúc kỹ thuật hoặc kiến trúc, không phải một bức tường thông thường.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với '内壁'

環壁 đề cập đến tường bao quanh bên ngoài, trong khi 内壁 đề cập đến tường bên trong.

📖Nguồn gốc từ

Kanji 環 (kanko) có nghĩa là 'vòng' hoặc 'bao quanh', và 壁 (heki) có nghĩa là 'tường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc kiến trúc để mô tả các cấu trúc bảo vệ hoặc tăng cường.

Phân tích từ

vòng, bao quanh
root
+
tường
root
Từ Điển Nhật Việt