Loading...
Loading...
Tường bao quanh một không gian hoặc cấu trúc, thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật
この建物の環壁は地震に対する耐久性を高めるために設計されています。
Tường bao quanh tòa nhà này được thiết kế để tăng cường khả năng chịu đựng của nó trước trận động đất.
Thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp hoặc dân dụng để tăng cường cấu trúc.
Một thành phần kiến trúc bao quanh một không gian, có thể là một bức tường hoặc một cấu trúc khác.
環壁は建物の内部空間を保護する役割を果たします。
Tường bao quanh có vai trò bảo vệ không gian bên trong của tòa nhà.
Trong kiến trúc, nó có thể được sử dụng để tạo ra không gian riêng biệt hoặc để tăng cường cấu trúc.
Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một cấu trúc kỹ thuật hoặc kiến trúc, không phải một bức tường thông thường.
環壁 đề cập đến tường bao quanh bên ngoài, trong khi 内壁 đề cập đến tường bên trong.
Kanji 環 (kanko) có nghĩa là 'vòng' hoặc 'bao quanh', và 壁 (heki) có nghĩa là 'tường'.
Thường được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc kiến trúc để mô tả các cấu trúc bảo vệ hoặc tăng cường.