Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

狭い

semai
adjective★Cơ bản💡 hẹp

“この部屋は狭いです。”

Căn phòng này hẹp.

thông thường

Có diện tích hoặc không gian nhỏ, không đủ rộng.

狭い道を歩くのが好きです。

Tôi thích đi bộ trên con đường hẹp.

このアパートは家賃が安いですが、部屋が狭いです。

Căn hộ này tiền thuê rẻ nhưng phòng thì hẹp.

💡

Thường dùng để mô tả không gian vật lý (phòng, đường, căn hộ) hoặc phạm vi hẹp (quan điểm, suy nghĩ).

Cụm từ kết hợp

狭い場所nơi chật hẹp狭い心tấm lòng hẹp hòi狭い道con đường hẹp

Từ đồng nghĩa

せまい小さい

Từ trái nghĩa

広い広大な

💡Mẹo hay

Phân biệt 狭い và 小さい

1. 狭い (hẹp) → Dùng cho không gian, diện tích (phòng, đường, tầm nhìn). 2. 小さい (nhỏ) → Dùng cho kích thước vật thể (cái bàn nhỏ, con chó nhỏ). Ví dụ: - 部屋が狭い (phòng hẹp) → đúng. - 机が小さい (cái bàn nhỏ) → đúng, nhưng không dùng 狭い cho vật thể.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 狭い

Luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý hoặc khái niệm trừu tượng. Không dùng cho vật thể có kích thước nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 狭 (hẹp) + い (đuôi tính từ trong tiếng Nhật). Kanji 狭 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, nghĩa gốc là 'chật, hẹp', có liên quan đến không gian vật lý.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng để mô tả không gian vật lý (phòng, đường) hoặc khái niệm trừu tượng (tầm nhìn, suy nghĩ). 2. Trong giao tiếp, có thể dùng 狭い (semai) thay cho せまい (semai) nhưng 狭い phổ biến hơn trong văn viết. 3. Không dùng để mô tả kích thước của vật thể nhỏ (ví dụ: 'cái bàn hẹp' → 幅が狭い机).

Phân tích từ

狭
hẹp, chật
root
+
い
đuôi tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.