Looking up...
“この部屋は広いです。”
Căn phòng này rộng.
Có diện tích hoặc không gian lớn hơn mức bình thường; không bị giới hạn về không gian.
広い庭を持っている家が欲しいです。
Tôi muốn ngôi nhà có khu vườn rộng.
この公園はとても広い。
Công viên này rất rộng.
Dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, đất đai, khu vực. Không dùng cho không gian trừu tượng (ví dụ: 'lòng rộng lượng' không dùng 広い).
Bao quát, có phạm vi rộng lớn (về kiến thức, kinh nghiệm, tầm nhìn).
彼は広い知識を持っている。
Anh ấy có kiến thức rộng.
広い視野で物事を考える。
Suy nghĩ mọi việc với tầm nhìn rộng.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn hoặc tư duy.
広い nhấn mạnh vào kích thước vật lý (ví dụ: phòng rộng 20m²). 広々とした nhấn mạnh vào cảm giác thoáng đãng, không bị chật chội (ví dụ: phòng rộng rãi thoáng mát).
Dùng khi muốn nói về diện tích, không gian, phạm vi, hoặc kiến thức có thể đo lường được. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 広い心).
Từ kanji 広 (quảng) kết hợp với hậu tố -い (tính từ). 広 bắt nguồn từ chữ Hán 廣, nghĩa gốc là 'rộng rãi, bao la'. Trong tiếng Nhật, 廣 được đơn giản hóa thành 広 từ thời kỳ Edo.
1. 広い luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý hoặc khái niệm trừu tượng có thể đo lường được. 2. Không dùng 広い cho cảm xúc trừu tượng như 'tấm lòng rộng' (thay bằng 広い心 hoặc 寛大な). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành 広いね.