Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

広い

hiroi
adjective★Cơ bản💡 rộng

“この部屋は広いです。”

Căn phòng này rộng.

trang trọng

Có diện tích hoặc không gian lớn hơn mức bình thường; không bị giới hạn về không gian.

広い庭を持っている家が欲しいです。

Tôi muốn ngôi nhà có khu vườn rộng.

この公園はとても広い。

Công viên này rất rộng.

💡

Dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, đất đai, khu vực. Không dùng cho không gian trừu tượng (ví dụ: 'lòng rộng lượng' không dùng 広い).

trang trọng

Bao quát, có phạm vi rộng lớn (về kiến thức, kinh nghiệm, tầm nhìn).

彼は広い知識を持っている。

Anh ấy có kiến thức rộng.

広い視野で物事を考える。

Suy nghĩ mọi việc với tầm nhìn rộng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, chuyên môn hoặc tư duy.

Cụm từ kết hợp

広い心lòng rộng lượng広い道con đường rộng広い分野lĩnh vực rộng

Từ đồng nghĩa

広大な大きな広々とした

Từ trái nghĩa

狭い

Cụm từ liên quan

広い世界cụm từ
thế giới rộng lớn
広い視野cụm từ
tầm nhìn rộng

💡Mẹo hay

Phân biệt 広い và 広々とした

広い nhấn mạnh vào kích thước vật lý (ví dụ: phòng rộng 20m²). 広々とした nhấn mạnh vào cảm giác thoáng đãng, không bị chật chội (ví dụ: phòng rộng rãi thoáng mát).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 広い?

Dùng khi muốn nói về diện tích, không gian, phạm vi, hoặc kiến thức có thể đo lường được. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 広い心).

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 広 (quảng) kết hợp với hậu tố -い (tính từ). 広 bắt nguồn từ chữ Hán 廣, nghĩa gốc là 'rộng rãi, bao la'. Trong tiếng Nhật, 廣 được đơn giản hóa thành 広 từ thời kỳ Edo.

📝Ghi chú sử dụng

1. 広い luôn đi kèm với danh từ chỉ không gian vật lý hoặc khái niệm trừu tượng có thể đo lường được. 2. Không dùng 広い cho cảm xúc trừu tượng như 'tấm lòng rộng' (thay bằng 広い心 hoặc 寛大な). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành 広いね.

Phân tích từ

広
rộng, bao la
root
+
い
hậu tố tạo tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.