独占
dokusenKhi một tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát hoàn toàn một thị trường hoặc nguồn tài nguyên, ngăn chặn sự cạnh tranh.
独占禁止法は公正な競争を促進するために制定された。
Luật cấm độc quyền được ban hành để thúc đẩy sự cạnh tranh công bằng.
Thường được sử dụng trong kinh tế và pháp lý để mô tả các thực hành chống cạnh tranh.
Khi một cá nhân hoặc nhóm có quyền độc quyền đối với một tài sản hoặc quyền lợi.
特許権は発明者に独占的な権利を与える。
Bằng sáng chế cấp quyền độc quyền cho người phát minh.
Trong pháp lý, độc quyền có thể được cấp bằng các bằng sáng chế, bản quyền hoặc các hợp đồng độc quyền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế
Từ này thường được sử dụng để mô tả các thực hành kinh tế chống cạnh tranh.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '独占' và '独占的'
'独占' là danh từ, trong khi '独占的' là tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'độc chiếm' (独占) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, gắn liền với ý nghĩa 'chiếm độc quyền'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '独占' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'độc quyền' là từ phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày.