Looking up...
“このスーパーでは毎週土曜日が特売日です。”
Siêu thị này thì thứ Bảy hàng tuần là ngày bán giảm giá đặc biệt.
Sự kiện bán sản phẩm với giá ưu đãi đặc biệt trong thời gian giới hạn.
特売セールでテレビが半額になります。
Trong đợt bán giảm giá đặc biệt, TV được giảm giá 50%.
この商品は特売品です。
Sản phẩm này là hàng bán giảm giá đặc biệt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, siêu thị, cửa hàng. Không nhằm mục đích quảng cáo thông thường.
Cả hai đều mang nghĩa 'bán giảm giá', nhưng 特売 thường nhấn mạnh vào 'đặc biệt' (thời gian giới hạn, sản phẩm nhất định), trong khi セール có thể bao gồm nhiều loại khuyến mại khác nhau (ví dụ: mùa sale, sale tổng).
特売 thường đi kèm với sản phẩm cụ thể, thời gian giới hạn (ví dụ: '特売日' - ngày bán giảm giá). Không dùng để chỉ việc hạ giá thông thường.
Từ ghép Hán-Nhật: 特 (とく) nghĩa là 'đặc biệt', 売 (ばい) nghĩa là 'bán'. Kết hợp thành 'bán đặc biệt' hoặc 'bán với giá ưu đãi'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, siêu thị, cửa hàng. Không nhằm mục đích quảng cáo thông thường. Có thể xuất hiện trên biển hiệu, quảng cáo hoặc trong các chương trình khuyến mại.