Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

特売

とくばい (tokubai)
noun★Trung cấp💡 bán giảm giá đặc biệt

“このスーパーでは毎週土曜日が特売日です。”

Siêu thị này thì thứ Bảy hàng tuần là ngày bán giảm giá đặc biệt.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự kiện bán sản phẩm với giá ưu đãi đặc biệt trong thời gian giới hạn.

特売セールでテレビが半額になります。

Trong đợt bán giảm giá đặc biệt, TV được giảm giá 50%.

この商品は特売品です。

Sản phẩm này là hàng bán giảm giá đặc biệt.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, siêu thị, cửa hàng. Không nhằm mục đích quảng cáo thông thường.

Cụm từ kết hợp

特売日ngày bán giảm giá đặc biệt特売セールđợt bán giảm giá đặc biệt特売品hàng bán giảm giá đặc biệt特売価格giá bán giảm giá đặc biệt

Từ đồng nghĩa

セールバーゲン値引き販売

Từ trái nghĩa

定価販売通常価格

💡Mẹo hay

Phân biệt 特売 với セール

Cả hai đều mang nghĩa 'bán giảm giá', nhưng 特売 thường nhấn mạnh vào 'đặc biệt' (thời gian giới hạn, sản phẩm nhất định), trong khi セール có thể bao gồm nhiều loại khuyến mại khác nhau (ví dụ: mùa sale, sale tổng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

特売 thường đi kèm với sản phẩm cụ thể, thời gian giới hạn (ví dụ: '特売日' - ngày bán giảm giá). Không dùng để chỉ việc hạ giá thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 特 (とく) nghĩa là 'đặc biệt', 売 (ばい) nghĩa là 'bán'. Kết hợp thành 'bán đặc biệt' hoặc 'bán với giá ưu đãi'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, siêu thị, cửa hàng. Không nhằm mục đích quảng cáo thông thường. Có thể xuất hiện trên biển hiệu, quảng cáo hoặc trong các chương trình khuyến mại.

Phân tích từ

特
đặc biệt
root
+
売
bán
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.