Looking up...
この商品には特典として、無料のサンプルが付いています。
Sản phẩm này có ưu đãi kèm theo là mẫu miễn phí.
ưu đãi, lợi ích đặc biệt dành cho khách hàng khi mua sản phẩm/dịch vụ
新規会員登録で特典を受け取ろう!
Hãy nhận ưu đãi khi đăng ký thành viên mới!
このイベントの特典は限定商品のみです。
Ưu đãi của sự kiện này chỉ dành cho sản phẩm giới hạn.
Thường xuất hiện trong quảng cáo, chương trình khuyến mại, hoặc chính sách thành viên.
特典 thường là ưu đãi đi kèm sản phẩm/dịch vụ (ví dụ: mua sản phẩm A sẽ được tặng B), trong khi プレゼント là quà tặng không điều kiện (ví dụ: tặng quà sinh nhật).
特典 luôn phải có điều kiện rõ ràng (ví dụ: mua sản phẩm, đăng ký thành viên, tham gia sự kiện). Không nên sử dụng 特典 cho những lợi ích không điều kiện.
Từ Hán-Việt: 特 (đặc) + 典 (điển) → nghĩa đen là 'quyển sách đặc biệt', sau này dùng để chỉ các lợi ích, ưu đãi đi kèm sản phẩm/dịch vụ.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, marketing, hoặc chương trình khuyến mại. Không nên nhầm lẫn với '特典' trong ngữ cảnh pháp luật (ví dụ: 判例の特典 - ưu đãi trong án lệ).