Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

特典

tokuten
ưu đãi đặc biệt

この商品には特典として、無料のサンプルが付いています。

Sản phẩm này có ưu đãi kèm theo là mẫu miễn phí.


◆ Nghĩa thực sự
lợi ích, ưu đãi đi kèm sản phẩm/dịch vụ
¶ Nghĩa đen
quyển sách đặc biệt
Phân tích nghĩa đen
特đặc biệt, nổi bật+典sách, quy tắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh một cuốn sách quý báu được trao tặng kèm theo sản phẩm, tượng trưng cho những lợi ích đặc biệt.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một cửa hàng trực tuyến quảng cáo: 'Mua sản phẩm X sẽ được nhận đặc biệt là sản phẩm Y.'
◉ Lưu ý văn hóa
Tại Nhật Bản, 特典 thường được sử dụng rộng rãi trong các chương trình khuyến mại, thẻ thành viên, hoặc sự kiện giới thiệu sản phẩm. Người tiêu dùng Nhật rất quan tâm đến 特典 vì nó thể hiện sự tôn trọng và chăm sóc khách hàng.
trang trọng

ưu đãi, lợi ích đặc biệt dành cho khách hàng khi mua sản phẩm/dịch vụ

新規会員登録で特典を受け取ろう!

Hãy nhận ưu đãi khi đăng ký thành viên mới!

このイベントの特典は限定商品のみです。

Ưu đãi của sự kiện này chỉ dành cho sản phẩm giới hạn.

Thường xuất hiện trong quảng cáo, chương trình khuyến mại, hoặc chính sách thành viên.

Cụm từ kết hợp

特典付きcó kèm ưu đãi特典商法chiêu thức quảng cáo ưu đãi lừa đảo特典サイトtrang web cung cấp ưu đãi

Từ đồng nghĩa

サービス特典特典内容特典グッズ

Từ trái nghĩa

割増追加料金

Cụm từ liên quan

特典を受けるcụm từ
nhận ưu đãi
特典を活用するcụm từ
tận dụng ưu đãi

Mẹo hay

Phân biệt 特典 và プレゼント

特典 thường là ưu đãi đi kèm sản phẩm/dịch vụ (ví dụ: mua sản phẩm A sẽ được tặng B), trong khi プレゼント là quà tặng không điều kiện (ví dụ: tặng quà sinh nhật).

Quy tắc vàng

特典 trong quảng cáo

特典 luôn phải có điều kiện rõ ràng (ví dụ: mua sản phẩm, đăng ký thành viên, tham gia sự kiện). Không nên sử dụng 特典 cho những lợi ích không điều kiện.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 特 (đặc) + 典 (điển) → nghĩa đen là 'quyển sách đặc biệt', sau này dùng để chỉ các lợi ích, ưu đãi đi kèm sản phẩm/dịch vụ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, marketing, hoặc chương trình khuyến mại. Không nên nhầm lẫn với '特典' trong ngữ cảnh pháp luật (ví dụ: 判例の特典 - ưu đãi trong án lệ).

Phân tích từ

特
đặc biệt, nổi bật
root
+
典
sách, quyển vở, hoặc quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.