Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

物理

ぶつり (butsuri)
noun★Trung cấp💡 vật lý

“物理の授業は難しいです。”

Tiết học vật lý khó quá.

trang trọng

Môn khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của vật chất và năng lượng, bao gồm cơ học, nhiệt động lực học, điện từ học, quang học, vật lý hạt nhân, v.v.

アインシュタインは物理学に大きな貢献をしました。

Einstein đã đóng góp to lớn cho ngành vật lý.

物理の法則は自然界の現象を説明します。

Các định luật vật lý giải thích các hiện tượng trong tự nhiên.

💡

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học, và các lĩnh vực kỹ thuật.

trang trọng

Thuộc về vật lý, liên quan đến các hiện tượng tự nhiên và các định luật khoa học.

物理的な力を使って物体を動かします。

Dùng lực vật lý để di chuyển vật thể.

💡

Tính từ này thường đi kèm với các danh từ như 'lực' (lực vật lý), 'hiện tượng' (hiện tượng vật lý), v.v.

Cụm từ kết hợp

物理的な現象hiện tượng vật lý物理の法則định luật vật lý物理学者nhà vật lý học物理実験thí nghiệm vật lý物理的な力lực vật lý

Từ đồng nghĩa

自然科学科学の原理

Từ trái nghĩa

化学生物学

Cụm từ liên quan

物理化学cụm từ
hóa lý (hóa học vật lý)
応用物理cụm từ
vật lý ứng dụng
理系cụm từ
khối khoa học tự nhiên

💡Mẹo hay

Phân biệt '物理' và '化学'

Trong tiếng Nhật, '物理' (vật lý) nghiên cứu các quy luật vận động của vật chất, trong khi '化学' (hóa học) nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất, và phản ứng của vật chất. Để ghi nhớ, hãy liên tưởng '物理' (vật lý) liên quan đến 'vật' (vật chất) và 'lý' (quy luật), còn '化学' (hóa học) liên quan đến 'hóa' (biến đổi).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '物理' trong ngữ cảnh học thuật

Từ '物理' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, giáo dục, hoặc nghiên cứu khoa học. Tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh đời thường không liên quan đến khoa học.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '物' (vật) nghĩa là 'vật chất', 'lý' (理) nghĩa là 'quy luật'. Kết hợp thành 'vật lý' - ngành khoa học nghiên cứu các quy luật của vật chất.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '物理' trong tiếng Nhật có nghĩa tương đương hoàn toàn với tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh (học thuật, giáo dục, nghiên cứu) để lựa chọn từ phù hợp.

Phân tích từ

物
vật chất, vật thể
root
+
理
quy luật, lý thuyết
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.