Looking up...
“物理の授業は難しいです。”
Tiết học vật lý khó quá.
Môn khoa học nghiên cứu các quy luật vận động của vật chất và năng lượng, bao gồm cơ học, nhiệt động lực học, điện từ học, quang học, vật lý hạt nhân, v.v.
アインシュタインは物理学に大きな貢献をしました。
Einstein đã đóng góp to lớn cho ngành vật lý.
物理の法則は自然界の現象を説明します。
Các định luật vật lý giải thích các hiện tượng trong tự nhiên.
Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học, và các lĩnh vực kỹ thuật.
Thuộc về vật lý, liên quan đến các hiện tượng tự nhiên và các định luật khoa học.
物理的な力を使って物体を動かします。
Dùng lực vật lý để di chuyển vật thể.
Tính từ này thường đi kèm với các danh từ như 'lực' (lực vật lý), 'hiện tượng' (hiện tượng vật lý), v.v.
Trong tiếng Nhật, '物理' (vật lý) nghiên cứu các quy luật vận động của vật chất, trong khi '化学' (hóa học) nghiên cứu thành phần, cấu trúc, tính chất, và phản ứng của vật chất. Để ghi nhớ, hãy liên tưởng '物理' (vật lý) liên quan đến 'vật' (vật chất) và 'lý' (quy luật), còn '化学' (hóa học) liên quan đến 'hóa' (biến đổi).
Từ '物理' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, giáo dục, hoặc nghiên cứu khoa học. Tránh sử dụng từ này trong các ngữ cảnh đời thường không liên quan đến khoa học.
Từ Hán-Việt: '物' (vật) nghĩa là 'vật chất', 'lý' (理) nghĩa là 'quy luật'. Kết hợp thành 'vật lý' - ngành khoa học nghiên cứu các quy luật của vật chất.
Từ '物理' trong tiếng Nhật có nghĩa tương đương hoàn toàn với tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ khoa học phổ biến, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ. Khi sử dụng, cần lưu ý ngữ cảnh (học thuật, giáo dục, nghiên cứu) để lựa chọn từ phù hợp.