Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

化学

kagaku
noun★Trung cấp💡 hóa học

“化学は自然科学の一分野です。”

Hóa học là một lĩnh vực của khoa học tự nhiên.

trang trọng

Ngành khoa học nghiên cứu về thành phần, cấu trúc, tính chất và sự biến đổi của vật chất.

化学反応を理解することは重要です。

Việc hiểu rõ phản ứng hóa học là rất quan trọng.

💡

Thuật ngữ này bao gồm nhiều chuyên ngành nhỏ như hóa hữu cơ, hóa vô cơ, hóa lý, hóa sinh.

Cụm từ kết hợp

化学反応phản ứng hóa học化学物質chất hóa học化学工業công nghiệp hóa học

Từ đồng nghĩa

科学理科

Cụm từ liên quan

化学式cụm từ
công thức hóa học
化学実験cụm từ
thí nghiệm hóa học

💡Mẹo hay

Phân biệt 化学 (hóa học) và 科学 (khoa học)

化学 (hóa học) là một nhánh nhỏ của 科学 (khoa học) chuyên nghiên cứu vật chất. 科学 là thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các ngành khoa học tự nhiên.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

化学 luôn được viết bằng kanji trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'hóa học' là thuật ngữ chuẩn mực trong giáo dục và nghiên cứu, không viết tắt thành 'học' trừ trường hợp chuyên ngành.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật 化学 (かがく, kagaku), gồm hai thành tố: 化 (hóa, biến đổi) + 学 (học, học thuật). Dịch sát nghĩa là 'học thuyết về sự biến đổi' (the study of transformation).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giáo dục, nghiên cứu khoa học và công nghiệp. Trong tiếng Việt, 'hóa học' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'hóa' (viết tắt) thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

化
biến đổi
root
+
学
học thuật, ngành học
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.