Looking up...
Tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng cao
物価高が生活コストを押し上げている
Giá cả tăng cao đang đẩy lên chi phí sinh hoạt
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát hoặc tăng giá trong nền kinh tế
Từ ghép từ '物価' (giá cả) và '高' (cao), mô tả tình trạng giá cả tăng cao
Thường được sử dụng trong báo chí kinh tế hoặc khi thảo luận về tình hình kinh tế