物価高
bukka takainoun★Trung cấp— giá cả caoHán Việt (Âm Hán-Việt)vật giá cao
💰Tài chính
trang trọng
Tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng cao
物価高が生活コストを押し上げている
Giá cả tăng cao đang đẩy lên chi phí sinh hoạt
💡
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng lạm phát hoặc tăng giá trong nền kinh tế
Cụm từ kết hợp
物価高が進むgiá cả tăng cao物価高が生活を圧迫するgiá cả tăng cao áp đảo cuộc sống
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '物価' (giá cả) và '高' (cao), mô tả tình trạng giá cả tăng cao
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong báo chí kinh tế hoặc khi thảo luận về tình hình kinh tế
Phân tích từ
物価
giá cả
root高
cao
rootTừ Điển Nhật Việt