For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

物価高

bukka takai
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)vật giá cao
💰Tài chính
trang trọng

Tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng cao, thường liên quan đến lạm phát hoặc tăng giá nguyên liệu đầu vào.

物価高が続くと生活が苦しくなる

Nếu tình trạng giá cả tăng cao kéo dài, cuộc sống sẽ trở nên khó khăn hơn

政府は物価高を抑えるために政策を実施した

Chính phủ đã thực thi các chính sách để kiểm soát tình trạng giá cả tăng cao

💡

Thường được sử dụng trong các báo cáo kinh tế hoặc thảo luận về chính sách tài chính.

Cụm từ kết hợp

物価高が続くtình trạng giá cả tăng cao kéo dài物価高を抑えるkiểm soát tình trạng giá cả tăng cao

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '物価' (giá cả) và '高' (cao), mô tả tình trạng giá cả tăng cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính để mô tả tình trạng lạm phát hoặc tăng giá hàng hóa.

Phân tích từ

物価
giá cả
root
+
高
cao
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →